Số học sinh THPT Hải Phòng dự thi

STTTrườngSố học sinh dự thi
1THPT Lê Hồng Phong12
2THPT An Dương13
3THPT An Lão18
4THPT Bạch Đằng5
5THPT BC Hermann Gmeiner0
6THPT BC Lê Chân3
7THPT BC Sư phạm0
8THPT BC Thủy Nguyên0
9THPT BC Tiên Lãng1
10THPT BC Vĩnh Bảo9
11THPT Cát Bà5
12THPT Cát Hải0
13THPT Cộng Hiền1
14THPT DL 25/102
15THPT DL Chu Văn An1
16THPT DL Hàng Hải1
17THPT DL Hùng Vương0
18THPT DL Kiến Thụy3
19THPT DL Lê Lợi0
20THPT DL Lương Thế Vinh0
21THPT DL Nguyễn Bỉnh Khiêm1
22THPT DL Nguyễn Du0
23THPT DL Nguyễn Du 20
24THPT DL Tân Trào0
25THPT DL Trần Hưng Đạo1
26THPT DL Trần Tất Văn0
27THPT Đồ Sơn2
28THPT Đồng Hòa1
29THPT Hùng Thắng4
30THPT Kiến An14
31THPT Kiến Thụy7
32THPT Kỹ Thuật Hồng Bàng3
33THPT Lê ích Mộc0
34THPT Lê Quý Đôn21
35THPT Lý Thường Kiệt5
36THPT Mạc Đĩnh Chi9
37THPT Năng khiếu Trần Phú14
38THPT Ngô Quyền17
39THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm18
40THPT Nguyễn Đức Cảnh4
41THPT Nguyễn Trãi7
42THPT Nội trú Đồ Sơn1
43THPT Phạm Ngũ Lão6
44THPT Quang Trung16
45THPT Thái Phiên25
46THPT Tiên Lãng10
47THPT Tô Hiệu11
48THPT Toàn Thắng7
49THPT Trần Hưng Đạo10
50THPT Trần Nguyên Hãn14
51THPT TT An Hải1
52THPT TT Marie Curie1
53THPT TT Nam Triệu0
54THPT TT Nguyễn Hữu Cầu0
55THPT TT Phan Chu Trinh0
56THPT TT Tân An0
57THPT TT Thăng Long1
58THPT TTGDTX An Dương0
59THPT TTGDTX An Lão0
60THPT TTGDTX Cát Hải0
61THPT TTGDTX Đồ Sơn1
62THPT TTGDTX Hải An4
63THPT TTGDTX Hải Phòng1
64THPT TTGDTX Hồng Bàng4
65THPT TTGDTX Kiến An0
66THPT TTGDTX Kiến Thuỵ1
67THPT TTGDTX Ngô Quyền0
68THPT TTGDTX Quận Lê Chân1
69THPT TTGDTX Thủy Nguyên0
70THPT TTGDTX Tiên Lãng1
71THPT TTGDTX Vĩnh Bảo1
72THPT Vĩnh Bảo23
73Trường PTNC Hai Bà Trưng0
74Trường THPT Quốc Tuấn2
75THPT Hồng Bàng6

Cập nhật sau 24 giờ

sau 24 giờ

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương