Số học sinh THPT Hải Phòng dự thi

STTTrườngSố học sinh dự thi
1THPT Lê Hồng Phong204
2THPT An Dương154
3THPT An Lão311
4THPT Bạch Đằng89
5THPT BC Hermann Gmeiner41
6THPT BC Lê Chân7
7THPT BC Sư phạm0
8THPT BC Thủy Nguyên22
9THPT BC Tiên Lãng12
10THPT BC Vĩnh Bảo16
11THPT Cát Bà6
12THPT Cát Hải3
13THPT Cộng Hiền45
14THPT DL 25/103
15THPT DL Chu Văn An1
16THPT DL Hàng Hải6
17THPT DL Hùng Vương0
18THPT DL Kiến Thụy4
19THPT DL Lê Lợi3
20THPT DL Lương Thế Vinh1
21THPT DL Nguyễn Bỉnh Khiêm6
22THPT DL Nguyễn Du0
23THPT DL Nguyễn Du 20
24THPT DL Tân Trào1
25THPT DL Trần Hưng Đạo2
26THPT DL Trần Tất Văn0
27THPT Đồ Sơn5
28THPT Đồng Hòa5
29THPT Hùng Thắng18
30THPT Kiến An143
31THPT Kiến Thụy54
32THPT Kỹ Thuật Hồng Bàng116
33THPT Lê ích Mộc26
34THPT Lê Quý Đôn98
35THPT Lý Thường Kiệt14
36THPT Mạc Đĩnh Chi17
37THPT Năng khiếu Trần Phú39
38THPT Ngô Quyền252
39THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm107
40THPT Nguyễn Đức Cảnh13
41THPT Nguyễn Trãi355
42THPT Nội trú Đồ Sơn2
43THPT Phạm Ngũ Lão60
44THPT Quang Trung14
45THPT Thái Phiên278
46THPT Tiên Lãng119
47THPT Tô Hiệu21
48THPT Toàn Thắng90
49THPT Trần Hưng Đạo128
50THPT Trần Nguyên Hãn257
51THPT TT An Hải1
52THPT TT Marie Curie8
53THPT TT Nam Triệu0
54THPT TT Nguyễn Hữu Cầu0
55THPT TT Phan Chu Trinh0
56THPT TT Tân An0
57THPT TT Thăng Long192
58THPT TTGDTX An Dương2
59THPT TTGDTX An Lão4
60THPT TTGDTX Cát Hải2
61THPT TTGDTX Đồ Sơn1
62THPT TTGDTX Hải An3
63THPT TTGDTX Hải Phòng3
64THPT TTGDTX Hồng Bàng23
65THPT TTGDTX Kiến An3
66THPT TTGDTX Kiến Thuỵ0
67THPT TTGDTX Ngô Quyền4
68THPT TTGDTX Quận Lê Chân1
69THPT TTGDTX Thủy Nguyên1
70THPT TTGDTX Tiên Lãng1
71THPT TTGDTX Vĩnh Bảo3
72THPT Vĩnh Bảo141
73Trường PTNC Hai Bà Trưng0
74Trường THPT Quốc Tuấn40

Cập nhật sau 24 giờ

sau 24 giờ

Vòng thi hệ thống 32

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương