Số học sinh THPT Hải Phòng dự thi

STTTrườngSố học sinh dự thi
1THPT Lê Hồng Phong202
2THPT An Dương137
3THPT An Lão309
4THPT Bạch Đằng87
5THPT BC Hermann Gmeiner41
6THPT BC Lê Chân6
7THPT BC Sư phạm0
8THPT BC Thủy Nguyên22
9THPT BC Tiên Lãng12
10THPT BC Vĩnh Bảo14
11THPT Cát Bà6
12THPT Cát Hải2
13THPT Cộng Hiền43
14THPT DL 25/103
15THPT DL Chu Văn An1
16THPT DL Hàng Hải6
17THPT DL Hùng Vương0
18THPT DL Kiến Thụy4
19THPT DL Lê Lợi4
20THPT DL Lương Thế Vinh1
21THPT DL Nguyễn Bỉnh Khiêm5
22THPT DL Nguyễn Du0
23THPT DL Nguyễn Du 20
24THPT DL Tân Trào1
25THPT DL Trần Hưng Đạo2
26THPT DL Trần Tất Văn0
27THPT Đồ Sơn4
28THPT Đồng Hòa3
29THPT Hùng Thắng11
30THPT Kiến An139
31THPT Kiến Thụy51
32THPT Kỹ Thuật Hồng Bàng111
33THPT Lê ích Mộc26
34THPT Lê Quý Đôn92
35THPT Lý Thường Kiệt13
36THPT Mạc Đĩnh Chi8
37THPT Năng khiếu Trần Phú35
38THPT Ngô Quyền249
39THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm104
40THPT Nguyễn Đức Cảnh13
41THPT Nguyễn Trãi335
42THPT Nội trú Đồ Sơn2
43THPT Phạm Ngũ Lão54
44THPT Quang Trung14
45THPT Thái Phiên271
46THPT Tiên Lãng113
47THPT Tô Hiệu19
48THPT Toàn Thắng89
49THPT Trần Hưng Đạo128
50THPT Trần Nguyên Hãn253
51THPT TT An Hải0
52THPT TT Marie Curie8
53THPT TT Nam Triệu0
54THPT TT Nguyễn Hữu Cầu0
55THPT TT Phan Chu Trinh0
56THPT TT Tân An0
57THPT TT Thăng Long190
58THPT TTGDTX An Dương2
59THPT TTGDTX An Lão4
60THPT TTGDTX Cát Hải0
61THPT TTGDTX Đồ Sơn1
62THPT TTGDTX Hải An2
63THPT TTGDTX Hải Phòng2
64THPT TTGDTX Hồng Bàng24
65THPT TTGDTX Kiến An2
66THPT TTGDTX Kiến Thuỵ1
67THPT TTGDTX Ngô Quyền4
68THPT TTGDTX Quận Lê Chân1
69THPT TTGDTX Thủy Nguyên1
70THPT TTGDTX Tiên Lãng1
71THPT TTGDTX Vĩnh Bảo3
72THPT Vĩnh Bảo132
73Trường PTNC Hai Bà Trưng0
74Trường THPT Quốc Tuấn39

Cập nhật sau 24 giờ

sau 24 giờ

Vòng thi hệ thống 21

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương