Số học sinh THPT Hải Phòng dự thi

STTTrườngSố học sinh dự thi
1THPT Lê Hồng Phong11
2THPT An Dương11
3THPT An Lão6
4THPT Bạch Đằng7
5THPT BC Hermann Gmeiner1
6THPT BC Lê Chân0
7THPT BC Sư phạm0
8THPT BC Thủy Nguyên0
9THPT BC Tiên Lãng0
10THPT BC Vĩnh Bảo1
11THPT Cát Bà2
12THPT Cát Hải0
13THPT Cộng Hiền7
14THPT DL 25/100
15THPT DL Chu Văn An6
16THPT DL Hàng Hải0
17THPT DL Hùng Vương0
18THPT DL Kiến Thụy2
19THPT DL Lê Lợi0
20THPT DL Lương Thế Vinh0
21THPT DL Nguyễn Bỉnh Khiêm0
22THPT DL Nguyễn Du0
23THPT DL Nguyễn Du 20
24THPT DL Tân Trào0
25THPT DL Trần Hưng Đạo3
26THPT DL Trần Tất Văn0
27THPT Đồ Sơn0
28THPT Đồng Hòa2
29THPT Hùng Thắng0
30THPT Kiến An4
31THPT Kiến Thụy8
32THPT Kỹ Thuật Hồng Bàng3
33THPT Lê ích Mộc1
34THPT Lê Quý Đôn7
35THPT Lý Thường Kiệt2
36THPT Mạc Đĩnh Chi4
37THPT Năng khiếu Trần Phú9
38THPT Ngô Quyền8
39THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm13
40THPT Nguyễn Đức Cảnh3
41THPT Nguyễn Trãi67
42THPT Nội trú Đồ Sơn0
43THPT Phạm Ngũ Lão1
44THPT Quang Trung1
45THPT Thái Phiên11
46THPT Tiên Lãng10
47THPT Tô Hiệu0
48THPT Toàn Thắng4
49THPT Trần Hưng Đạo7
50THPT Trần Nguyên Hãn6
51THPT TT An Hải1
52THPT TT Marie Curie0
53THPT TT Nam Triệu0
54THPT TT Nguyễn Hữu Cầu0
55THPT TT Phan Chu Trinh0
56THPT TT Tân An0
57THPT TT Thăng Long1
58THPT TTGDTX An Dương0
59THPT TTGDTX An Lão0
60THPT TTGDTX Cát Hải0
61THPT TTGDTX Đồ Sơn0
62THPT TTGDTX Hải An0
63THPT TTGDTX Hải Phòng1
64THPT TTGDTX Hồng Bàng1
65THPT TTGDTX Kiến An0
66THPT TTGDTX Kiến Thuỵ1
67THPT TTGDTX Ngô Quyền0
68THPT TTGDTX Quận Lê Chân0
69THPT TTGDTX Thủy Nguyên1
70THPT TTGDTX Tiên Lãng0
71THPT TTGDTX Vĩnh Bảo0
72THPT Vĩnh Bảo18
73Trường PTNC Hai Bà Trưng1
74Trường THPT Quốc Tuấn0

Cập nhật sau 24 giờ

sau 24 giờ

Vòng thi hệ thống 10

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương