Số học sinh THPT Hải Phòng dự thi

STTTrườngSố học sinh dự thi
1Trường THPT Quốc Tuấn3
2Trường PTNC Hai Bà Trưng2
3THPT Lê Hồng Phong16
4THPT An Dương18
5THPT An Lão17
6THPT Bạch Đằng7
7THPT BC Hermann Gmeiner3
8THPT BC Lê Chân2
9THPT BC Sư phạm0
10THPT BC Thủy Nguyên1
11THPT BC Tiên Lãng0
12THPT BC Vĩnh Bảo6
13THPT Cát Bà4
14THPT Cát Hải1
15THPT Cộng Hiền11
16THPT DL 25/101
17THPT DL Chu Văn An1
18THPT DL Hàng Hải1
19THPT DL Hùng Vương0
20THPT DL Kiến Thụy3
21THPT DL Lê Lợi0
22THPT DL Lương Thế Vinh0
23THPT DL Nguyễn Bỉnh Khiêm1
24THPT DL Nguyễn Du0
25THPT DL Nguyễn Du 20
26THPT DL Tân Trào0
27THPT DL Trần Hưng Đạo1
28THPT DL Trần Tất Văn3
29THPT Đồ Sơn2
30THPT Đồng Hòa2
31THPT Hùng Thắng2
32THPT Kiến An12
33THPT Kiến Thụy14
34THPT Kỹ Thuật Hồng Bàng4
35THPT Lê ích Mộc3
36THPT Lê Quý Đôn15
37THPT Lý Thường Kiệt6
38THPT Mạc Đĩnh Chi7
39THPT Năng khiếu Trần Phú22
40THPT Ngô Quyền16
41THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm17
42THPT Nguyễn Đức Cảnh4
43THPT Nguyễn Trãi108
44THPT Nội trú Đồ Sơn0
45THPT Phạm Ngũ Lão4
46THPT Quang Trung2
47THPT Thái Phiên18
48THPT Tiên Lãng18
49THPT Tô Hiệu6
50THPT Toàn Thắng10
51THPT Trần Hưng Đạo10
52THPT Trần Nguyên Hãn21
53THPT TT An Hải1
54THPT TT Marie Curie0
55THPT TT Nam Triệu0
56THPT TT Nguyễn Hữu Cầu0
57THPT TT Phan Chu Trinh0
58THPT TT Tân An2
59THPT TT Thăng Long2
60THPT TTGDTX An Dương0
61THPT TTGDTX An Lão0
62THPT TTGDTX Cát Hải1
63THPT TTGDTX Đồ Sơn0
64THPT TTGDTX Hải An2
65THPT TTGDTX Hải Phòng1
66THPT TTGDTX Hồng Bàng2
67THPT TTGDTX Kiến An0
68THPT TTGDTX Kiến Thuỵ0
69THPT TTGDTX Ngô Quyền0
70THPT TTGDTX Quận Lê Chân0
71THPT TTGDTX Thủy Nguyên0
72THPT TTGDTX Tiên Lãng1
73THPT TTGDTX Vĩnh Bảo0
74THPT Vĩnh Bảo27

Cập nhật sau 24 giờ

sau 24 giờ

Vòng thi hệ thống 32

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương