Số học sinh THPT Nam Định dự thi

STTTrườngSố học sinh dự thi
1THPT Chuyên Lê Hồng Phong25
2THPT Thiên Trường1
3THPT Tô Hiến Thành0
4THPT Nghĩa Hưng1
5THPT Nguyễn Công Trứ2
6THPT Phan Bội Châu3
7THPT Trần Nhật Duật3
8THPT Trần Quang Khải0
9THPT Cao Phong1
10THPT Ý Yên0
11THPT Giao Thủy8
12THPT Giao Thủy B0
13THPT Giao Thủy C0
14THPT A Hải Hậu36
15THPT B Hải Hậu6
16THPT C Hải Hậu9
17THPT Hoàng Văn Thụ26
18THPT Lê Quý Đôn22
19THPT Lương Thế Vinh15
20THPT Lý Tự Trọng112
21THPT Mỹ Lộc20
22THPT Mỹ Tho11
23THPT Nam Trực60
24THPT A Nghĩa Hưng20
25THPT B Nghĩa Hưng7
26THPT C Nghĩa Hưng9
27THPT Ngô Quyền0
28THPT Nguyễn Bính2
29THPT Nguyễn Du3
30THPT Nguyễn Đức Thuận4
31THPT Nguyễn Huệ1
32THPT Nguyễn Khuyến10
33THPT Nguyễn Trãi16
34THPT Phạm Văn Nghị8
35THPT Thịnh Long7
36THPT Tống Văn Trân23
37THPT Trần Hưng Đạo61
38THPT Trần Quốc Tuấn1
39THPT Trần Văn Lan18
40THPT Trực Ninh16
41THPT Trực Ninh B7
42THPT Quang Trung3
43THPT TTGDTX A Trực Ninh1
44THPT TTGDTX B Trực Ninh0
45THPT TTGDTX Giao Thủy0
46THPT TTGDTX Hải Cường0
47THPT TTGDTX Hải Hậu0
48THPT TTGDTX Liên Minh0
49THPT TTGDTX Mỹ Lộc1
50THPT TTGDTX Nam Trực4
51THPT TTGDTX Nghĩa Hưng0
52THPT TTGDTX Nghĩa Tân0
53THPT TTGDTX Nguyễn Hiền0
54THPT TTGDTX Thành phố Nam Định0
55THPT TTGDTX Trần Phú0
56THPT TTGDTX Vụ Bản0
57THPT TTGDTX Vũ Tuấn Chiêu0
58THPT TTGDTX Xuân Trường0
59THPT TTGDTX Ý Yên A0
60THPT TTGDTX Ý Yên B0
61THPT TTGDTX Yên Chính0
62THPT TTKTTH HN DN NĐ0
63THPT Xuân Trường6
64THPT Xuân Trường B34
65THPT Xuân Trường C2
66THPT Trần Văn Bảo4
67THPT An Phúc4
68THPT Vũ Văn Hiếu2
69THPT Lý Nhân Tông6
70THPT Nguyễn Trường Thúy3
71THPT Đại An4
72THPT Đoàn Kết1
73THPT Quất Lâm0
74THPT Nghĩa Minh2
75THPT Đỗ Huy Liêu0
76THPT Hùng Vương0
77THPT Trần Nhân Tông0

Cập nhật sau 24 giờ

sau 24 giờ

Vòng thi hệ thống 10

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương