Số học sinh THPT Nam Định dự thi

STTTrườngSố học sinh dự thi
1THPT Chuyên Lê Hồng Phong8
2THPT Thiên Trường1
3THPT Tô Hiến Thành0
4THPT Nghĩa Hưng2
5THPT Nguyễn Công Trứ1
6THPT Phan Bội Châu2
7THPT Trần Nhật Duật0
8THPT Trần Quang Khải0
9THPT Cao Phong0
10THPT Ý Yên1
11THPT Giao Thủy7
12THPT Giao Thủy B2
13THPT Giao Thủy C1
14THPT A Hải Hậu42
15THPT B Hải Hậu13
16THPT C Hải Hậu1
17THPT Hoàng Văn Thụ28
18THPT Lê Quý Đôn10
19THPT Lương Thế Vinh6
20THPT Lý Tự Trọng6
21THPT Mỹ Lộc5
22THPT Mỹ Tho3
23THPT Nam Trực5
24THPT A Nghĩa Hưng5
25THPT B Nghĩa Hưng1
26THPT C Nghĩa Hưng2
27THPT Ngô Quyền0
28THPT Nguyễn Bính3
29THPT Nguyễn Du0
30THPT Nguyễn Đức Thuận3
31THPT Nguyễn Huệ7
32THPT Nguyễn Khuyến3
33THPT Nguyễn Trãi6
34THPT Phạm Văn Nghị4
35THPT Thịnh Long5
36THPT Tống Văn Trân3
37THPT Trần Hưng Đạo8
38THPT Trần Quốc Tuấn0
39THPT Trần Văn Lan2
40THPT Trực Ninh8
41THPT Trực Ninh B1
42THPT Quang Trung1
43THPT TTGDTX A Trực Ninh0
44THPT TTGDTX B Trực Ninh0
45THPT TTGDTX Giao Thủy0
46THPT TTGDTX Hải Cường0
47THPT TTGDTX Hải Hậu1
48THPT TTGDTX Liên Minh0
49THPT TTGDTX Mỹ Lộc1
50THPT TTGDTX Nam Trực0
51THPT TTGDTX Nghĩa Hưng0
52THPT TTGDTX Nghĩa Tân0
53THPT TTGDTX Nguyễn Hiền0
54THPT TTGDTX Thành phố Nam Định0
55THPT TTGDTX Trần Phú0
56THPT TTGDTX Vụ Bản0
57THPT TTGDTX Vũ Tuấn Chiêu0
58THPT TTGDTX Xuân Trường0
59THPT TTGDTX Ý Yên A1
60THPT TTGDTX Ý Yên B0
61THPT TTGDTX Yên Chính0
62THPT TTKTTH HN DN NĐ0
63THPT Xuân Trường2
64THPT Xuân Trường B9
65THPT Xuân Trường C0
66THPT Trần Văn Bảo4
67THPT An Phúc0
68THPT Vũ Văn Hiếu1
69THPT Lý Nhân Tông2
70THPT Nguyễn Trường Thúy1
71THPT Đại An2
72THPT Đoàn Kết0
73THPT Quất Lâm2
74THPT Nghĩa Minh0
75THPT Đỗ Huy Liêu0
76THPT Hùng Vương0
77THPT Trần Nhân Tông0

Cập nhật sau 24 giờ

sau 24 giờ

Vòng thi hệ thống 10

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương