Số học sinh THPT Nam Định dự thi

STTTrườngSố học sinh dự thi
1THPT Chuyên Lê Hồng Phong39
2THPT Thiên Trường2
3THPT Tô Hiến Thành0
4THPT Nghĩa Hưng3
5THPT Nguyễn Công Trứ1
6THPT Phan Bội Châu4
7THPT Trần Nhật Duật1
8THPT Trần Quang Khải2
9THPT Cao Phong2
10THPT Ý Yên3
11THPT Giao Thủy26
12THPT Giao Thủy B4
13THPT Giao Thủy C4
14THPT A Hải Hậu66
15THPT B Hải Hậu22
16THPT C Hải Hậu26
17THPT Hoàng Văn Thụ67
18THPT Lê Quý Đôn60
19THPT Lương Thế Vinh22
20THPT Lý Tự Trọng154
21THPT Mỹ Lộc25
22THPT Mỹ Tho35
23THPT Nam Trực87
24THPT A Nghĩa Hưng34
25THPT B Nghĩa Hưng19
26THPT C Nghĩa Hưng11
27THPT Ngô Quyền2
28THPT Nguyễn Bính4
29THPT Nguyễn Du5
30THPT Nguyễn Đức Thuận13
31THPT Nguyễn Huệ12
32THPT Nguyễn Khuyến24
33THPT Nguyễn Trãi24
34THPT Phạm Văn Nghị17
35THPT Thịnh Long10
36THPT Tống Văn Trân28
37THPT Trần Hưng Đạo84
38THPT Trần Quốc Tuấn1
39THPT Trần Văn Lan20
40THPT Trực Ninh19
41THPT Trực Ninh B12
42THPT Quang Trung4
43THPT TTGDTX A Trực Ninh1
44THPT TTGDTX B Trực Ninh0
45THPT TTGDTX Giao Thủy0
46THPT TTGDTX Hải Cường0
47THPT TTGDTX Hải Hậu0
48THPT TTGDTX Liên Minh0
49THPT TTGDTX Mỹ Lộc1
50THPT TTGDTX Nam Trực5
51THPT TTGDTX Nghĩa Hưng0
52THPT TTGDTX Nghĩa Tân0
53THPT TTGDTX Nguyễn Hiền0
54THPT TTGDTX Thành phố Nam Định0
55THPT TTGDTX Trần Phú0
56THPT TTGDTX Vụ Bản0
57THPT TTGDTX Vũ Tuấn Chiêu0
58THPT TTGDTX Xuân Trường0
59THPT TTGDTX Ý Yên A1
60THPT TTGDTX Ý Yên B0
61THPT TTGDTX Yên Chính0
62THPT TTKTTH HN DN NĐ0
63THPT Xuân Trường12
64THPT Xuân Trường B54
65THPT Xuân Trường C6
66THPT Trần Văn Bảo8
67THPT An Phúc2
68THPT Vũ Văn Hiếu5
69THPT Lý Nhân Tông6
70THPT Nguyễn Trường Thúy0
71THPT Đại An12
72THPT Đoàn Kết2
73THPT Quất Lâm2
74THPT Nghĩa Minh8
75THPT Đỗ Huy Liêu1
76THPT Hùng Vương1
77THPT Trần Nhân Tông4

Cập nhật sau 24 giờ

sau 24 giờ

Vòng thi hệ thống 32

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương