Số học sinh THPT Nam Định dự thi

STTTrườngSố học sinh dự thi
1THPT Chuyên Lê Hồng Phong1
2THPT Thiên Trường0
3THPT Tô Hiến Thành0
4THPT Nghĩa Hưng0
5THPT Nguyễn Công Trứ0
6THPT Phan Bội Châu0
7THPT Trần Nhật Duật0
8THPT Trần Quang Khải0
9THPT Cao Phong0
10THPT Ý Yên0
11THPT Giao Thủy0
12THPT Giao Thủy B0
13THPT Giao Thủy C0
14THPT A Hải Hậu0
15THPT B Hải Hậu0
16THPT C Hải Hậu4
17THPT Hoàng Văn Thụ3
18THPT Lê Quý Đôn2
19THPT Lương Thế Vinh2
20THPT Lý Tự Trọng4
21THPT Mỹ Lộc5
22THPT Mỹ Tho0
23THPT Nam Trực4
24THPT A Nghĩa Hưng3
25THPT B Nghĩa Hưng2
26THPT C Nghĩa Hưng0
27THPT Ngô Quyền0
28THPT Nguyễn Bính0
29THPT Nguyễn Du0
30THPT Nguyễn Đức Thuận0
31THPT Nguyễn Huệ1
32THPT Nguyễn Khuyến2
33THPT Nguyễn Trãi1
34THPT Phạm Văn Nghị0
35THPT Thịnh Long0
36THPT Tống Văn Trân0
37THPT Trần Hưng Đạo4
38THPT Trần Quốc Tuấn0
39THPT Trần Văn Lan1
40THPT Trực Ninh1
41THPT Trực Ninh B1
42THPT Quang Trung0
43THPT TTGDTX A Trực Ninh0
44THPT TTGDTX B Trực Ninh0
45THPT TTGDTX Giao Thủy0
46THPT TTGDTX Hải Cường0
47THPT TTGDTX Hải Hậu0
48THPT TTGDTX Liên Minh0
49THPT TTGDTX Mỹ Lộc0
50THPT TTGDTX Nam Trực0
51THPT TTGDTX Nghĩa Hưng0
52THPT TTGDTX Nghĩa Tân0
53THPT TTGDTX Nguyễn Hiền0
54THPT TTGDTX Thành phố Nam Định0
55THPT TTGDTX Trần Phú0
56THPT TTGDTX Vụ Bản0
57THPT TTGDTX Vũ Tuấn Chiêu0
58THPT TTGDTX Xuân Trường0
59THPT TTGDTX Ý Yên A0
60THPT TTGDTX Ý Yên B0
61THPT TTGDTX Yên Chính0
62THPT TTKTTH HN DN NĐ0
63THPT Xuân Trường0
64THPT Xuân Trường B2
65THPT Xuân Trường C0
66THPT Trần Văn Bảo0
67THPT An Phúc0
68THPT Vũ Văn Hiếu0
69THPT Lý Nhân Tông0
70THPT Nguyễn Trường Thúy0
71THPT Đại An0
72THPT Đoàn Kết0
73THPT Quất Lâm0
74THPT Nghĩa Minh0
75THPT Đỗ Huy Liêu0
76THPT Hùng Vương0
77THPT Trần Nhân Tông0

Cập nhật sau 24 giờ

sau 24 giờ

Vòng thi hệ thống 1

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương