Số học sinh THPT Nam Định dự thi

STTTrườngSố học sinh dự thi
1THPT Chuyên Lê Hồng Phong23
2THPT Thiên Trường1
3THPT Tô Hiến Thành0
4THPT Nghĩa Hưng1
5THPT Nguyễn Công Trứ1
6THPT Phan Bội Châu2
7THPT Trần Nhật Duật1
8THPT Trần Quang Khải0
9THPT Cao Phong1
10THPT Ý Yên1
11THPT Giao Thủy15
12THPT Giao Thủy B1
13THPT Giao Thủy C0
14THPT A Hải Hậu57
15THPT B Hải Hậu11
16THPT C Hải Hậu9
17THPT Hoàng Văn Thụ66
18THPT Lê Quý Đôn27
19THPT Lương Thế Vinh11
20THPT Lý Tự Trọng140
21THPT Mỹ Lộc14
22THPT Mỹ Tho11
23THPT Nam Trực82
24THPT A Nghĩa Hưng25
25THPT B Nghĩa Hưng13
26THPT C Nghĩa Hưng5
27THPT Ngô Quyền1
28THPT Nguyễn Bính2
29THPT Nguyễn Du3
30THPT Nguyễn Đức Thuận9
31THPT Nguyễn Huệ4
32THPT Nguyễn Khuyến17
33THPT Nguyễn Trãi20
34THPT Phạm Văn Nghị12
35THPT Thịnh Long6
36THPT Tống Văn Trân23
37THPT Trần Hưng Đạo66
38THPT Trần Quốc Tuấn1
39THPT Trần Văn Lan20
40THPT Trực Ninh15
41THPT Trực Ninh B9
42THPT Quang Trung4
43THPT TTGDTX A Trực Ninh1
44THPT TTGDTX B Trực Ninh0
45THPT TTGDTX Giao Thủy0
46THPT TTGDTX Hải Cường0
47THPT TTGDTX Hải Hậu0
48THPT TTGDTX Liên Minh0
49THPT TTGDTX Mỹ Lộc1
50THPT TTGDTX Nam Trực5
51THPT TTGDTX Nghĩa Hưng0
52THPT TTGDTX Nghĩa Tân0
53THPT TTGDTX Nguyễn Hiền0
54THPT TTGDTX Thành phố Nam Định0
55THPT TTGDTX Trần Phú0
56THPT TTGDTX Vụ Bản0
57THPT TTGDTX Vũ Tuấn Chiêu0
58THPT TTGDTX Xuân Trường0
59THPT TTGDTX Ý Yên A1
60THPT TTGDTX Ý Yên B0
61THPT TTGDTX Yên Chính0
62THPT TTKTTH HN DN NĐ0
63THPT Xuân Trường10
64THPT Xuân Trường B46
65THPT Xuân Trường C3
66THPT Trần Văn Bảo5
67THPT An Phúc2
68THPT Vũ Văn Hiếu2
69THPT Lý Nhân Tông4
70THPT Nguyễn Trường Thúy0
71THPT Đại An8
72THPT Đoàn Kết1
73THPT Quất Lâm0
74THPT Nghĩa Minh5
75THPT Đỗ Huy Liêu0
76THPT Hùng Vương0
77THPT Trần Nhân Tông2

Cập nhật sau 24 giờ

sau 24 giờ

Vòng thi hệ thống 18

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương