Số học sinh THPT Nam Định dự thi

STTTrườngSố học sinh dự thi
1THPT Chuyên Lê Hồng Phong26
2THPT Thiên Trường3
3THPT Tô Hiến Thành1
4THPT Nghĩa Hưng3
5THPT Nguyễn Công Trứ4
6THPT Phan Bội Châu2
7THPT Trần Nhật Duật1
8THPT Trần Quang Khải1
9THPT Cao Phong1
10THPT Ý Yên3
11THPT Giao Thủy25
12THPT Giao Thủy B7
13THPT Giao Thủy C3
14THPT A Hải Hậu54
15THPT B Hải Hậu14
16THPT C Hải Hậu12
17THPT Hoàng Văn Thụ48
18THPT Lê Quý Đôn27
19THPT Lương Thế Vinh13
20THPT Lý Tự Trọng25
21THPT Mỹ Lộc20
22THPT Mỹ Tho14
23THPT Nam Trực36
24THPT A Nghĩa Hưng22
25THPT B Nghĩa Hưng12
26THPT C Nghĩa Hưng7
27THPT Ngô Quyền1
28THPT Nguyễn Bính8
29THPT Nguyễn Du2
30THPT Nguyễn Đức Thuận7
31THPT Nguyễn Huệ12
32THPT Nguyễn Khuyến7
33THPT Nguyễn Trãi17
34THPT Phạm Văn Nghị14
35THPT Thịnh Long6
36THPT Tống Văn Trân14
37THPT Trần Hưng Đạo17
38THPT Trần Quốc Tuấn1
39THPT Trần Văn Lan7
40THPT Trực Ninh22
41THPT Trực Ninh B9
42THPT Quang Trung2
43THPT TTGDTX A Trực Ninh1
44THPT TTGDTX B Trực Ninh0
45THPT TTGDTX Giao Thủy0
46THPT TTGDTX Hải Cường0
47THPT TTGDTX Hải Hậu1
48THPT TTGDTX Liên Minh0
49THPT TTGDTX Mỹ Lộc3
50THPT TTGDTX Nam Trực2
51THPT TTGDTX Nghĩa Hưng0
52THPT TTGDTX Nghĩa Tân0
53THPT TTGDTX Nguyễn Hiền1
54THPT TTGDTX Thành phố Nam Định0
55THPT TTGDTX Trần Phú1
56THPT TTGDTX Vụ Bản0
57THPT TTGDTX Vũ Tuấn Chiêu0
58THPT TTGDTX Xuân Trường0
59THPT TTGDTX Ý Yên A1
60THPT TTGDTX Ý Yên B0
61THPT TTGDTX Yên Chính0
62THPT TTKTTH HN DN NĐ0
63THPT Xuân Trường14
64THPT Xuân Trường B25
65THPT Xuân Trường C7
66THPT Trần Văn Bảo9
67THPT An Phúc0
68THPT Vũ Văn Hiếu1
69THPT Lý Nhân Tông3
70THPT Nguyễn Trường Thúy2
71THPT Đại An6
72THPT Đoàn Kết0
73THPT Quất Lâm3
74THPT Nghĩa Minh4
75THPT Đỗ Huy Liêu0
76THPT Hùng Vương0
77THPT Trần Nhân Tông1

Cập nhật sau 24 giờ

sau 24 giờ

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương