Số học sinh THPT Nghệ An dự thi

STTTrườngSố học sinh dự thi
1THPT 1/50
2THPT Nguyễn Cảnh Chân0
3THPT Nam Yên Thành0
4THPT VTC0
5Trường THPT VTC0
6Trường phổ thông Hermann Gmeiner0
7THPT chuyên Đại Học Vinh0
8Trường Phổ thông Phượng Hoàng0
9THPT Anh Sơn 11
10THPT Anh Sơn 21
11THPT Anh Sơn 30
12THPT Bắc Yên Thành3
13THPT BC Cát ngạn0
14THPT BC Cửa Lò0
15THPT Chuyên Phan Bội Châu1
16THPT Chuyên Toán ĐH Vinh0
17THPT Cờ Đỏ0
18THPT Con Cuông1
19THPT Đặng Thai Mai0
20THPT Đặng Thúc Hứa0
21THPT Diễn Châu 20
22THPT Diễn Châu 30
23THPT Diễn Châu 40
24THPT Diễn Châu 50
25THPT DL Bắc Quỳnh Lưu0
26THPT DL Cù Chính Lan0
27THPT DL Đô Lương 10
28THPT DL Đô Lương 20
29THPT DL Hermann Gmeiner0
30THPT DL Hưng Nguyên0
31THPT DL Hữu Nghị0
32THPT DL Lê Doãn Nhã0
33THPT DL Lê Quý Đôn0
34THPT DL Lý Tự Trọng0
35THPT DL Nghi Lộc0
36THPT DL Ngô Trí Hòa0
37THPT DL Nguyễn Huệ0
38THPT DL Nguyễn Trãi0
39THPT DL Nguyễn Trường Tộ0
40THPT DL Nguyễn Văn Tố0
41THPT DL Quang Trung0
42THPT DL Sào Nam0
43THPT DL Sông Hiếu0
44THPT DL Trần Đình Phong0
45THPT Đô Lương 12
46THPT Đô Lương 20
47THPT Đô Lương 30
48THPT Đô Lương 40
49THPT Đông Hiếu0
50THPT DTNT Nghệ An0
51THPT DTNT Quỳ Hợp0
52THPT DTNT Tân Kỳ0
53THPT Hà Huy Tập0
54THPT Hoàng Mai0
55THPT Huỳnh Thúc Kháng0
56THPT Kim Liên0
57THPT Kỳ Sơn0
58THPT Lê Hồng Phong0
59THPT Lê Viết Thuật0
60THPT Mường Quạ0
61THPT Nam Đàn 11
62THPT Nam Đàn 20
63THPT Nghi Lộc 11
64THPT Nghi Lộc 20
65THPT Nghi Lộc 30
66THPT Nghi Lộc 40
67THPT Nghi Lộc 51
68THPT Nghĩa đàn0
69THPT Nguyễn Đức Mậu1
70THPT Nguyễn Sỹ Sách2
71THPT Nguyễn Trường Tộ0
72THPT Nguyễn Xuân Ôn1
73THPT Phạm Hồng Thái0
74THPT Phan Đăng Lưu0
75THPT Phan Thúc Trực1
76THPT Quế Phong0
77THPT Quỳ Châu0
78THPT Quỳ Hợp 10
79THPT Quỳ Hợp 20
80THPT Quỳnh Lưu 12
81THPT Quỳnh Lưu 20
82THPT Quỳnh Lưu 30
83THPT Quỳnh Lưu 42
84THPT Tân Kỳ0
85THPT Tân Kỳ 30
86THPT Thái Lão0
87THPT Thanh Chương 11
88THPT Thanh Chương 30
89THPT Trường Quân sự QK 40
90THPT TT Mai Hắc Đế0
91THPT TT Nguyễn Du0
92THPT TTGDTX Anh Sơn0
93THPT TTGDTX Con Cuông0
94THPT TTGDTX Cửa Lò0
95THPT TTGDTX Diễn Châu0
96THPT TTGDTX Đô Lương0
97THPT TTGDTX Hưng Nguyên0
98THPT TTGDTX Kỳ Sơn0
99THPT TTGDTX Nam đàn1
100THPT TTGDTX Nghi Lộc0
101THPT TTGDTX Nghĩa Đàn0
102THPT TTGDTX Quế Phong0
103THPT TTGDTX Quỳ Châu0
104THPT TTGDTX Quỳ Hợp0
105THPT TTGDTX Quỳnh Lưu0
106THPT TTGDTX Tân Kỳ0
107THPT TTGDTX Thanh Chương0
108THPT TTGDTX Tương Dương0
109THPT TTGDTX Vinh0
110THPT TTGDTX Yên Thành0
111THPT Tương Dương 10
112THPT Tương Dương 20
113THPT TX Cửa lò0
114THPT Yên Thành 20
115THPT Yên Thành 30
116Trường THPT Tây Hiếu0
117Trường THPT Thái Hòa2
118Trường THPT Dân lậpThái Hòa0

Cập nhật sau 24 giờ

sau 24 giờ

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương