Số học sinh THPT Nghệ An dự thi

STTTrườngSố học sinh dự thi
1THPT 1/5130
2THPT Nguyễn Cảnh Chân163
3THPT Nam Yên Thành76
4THPT VTC3
5Trường THPT VTC4
6Trường phổ thông Hermann Gmeiner29
7THPT chuyên Đại Học Vinh56
8Trường Phổ thông Phượng Hoàng1
9THPT Anh Sơn 1360
10THPT Anh Sơn 264
11THPT Anh Sơn 358
12THPT Bắc Yên Thành79
13THPT BC Cát ngạn3
14THPT BC Cửa Lò67
15THPT Chuyên Phan Bội Châu104
16THPT Chuyên Toán ĐH Vinh26
17THPT Cờ Đỏ98
18THPT Con Cuông140
19THPT Đặng Thai Mai97
20THPT Đặng Thúc Hứa98
21THPT Diễn Châu 2955
22THPT Diễn Châu 3172
23THPT Diễn Châu 4134
24THPT Diễn Châu 550
25THPT DL Bắc Quỳnh Lưu1
26THPT DL Cù Chính Lan0
27THPT DL Đô Lương 166
28THPT DL Đô Lương 28
29THPT DL Hermann Gmeiner3
30THPT DL Hưng Nguyên0
31THPT DL Hữu Nghị0
32THPT DL Lê Doãn Nhã0
33THPT DL Lê Quý Đôn0
34THPT DL Lý Tự Trọng4
35THPT DL Nghi Lộc0
36THPT DL Ngô Trí Hòa3
37THPT DL Nguyễn Huệ0
38THPT DL Nguyễn Trãi2
39THPT DL Nguyễn Trường Tộ5
40THPT DL Nguyễn Văn Tố0
41THPT DL Quang Trung1
42THPT DL Sào Nam2
43THPT DL Sông Hiếu0
44THPT DL Trần Đình Phong0
45THPT Đô Lương 1397
46THPT Đô Lương 212
47THPT Đô Lương 3189
48THPT Đô Lương 449
49THPT Đông Hiếu75
50THPT DTNT Nghệ An25
51THPT DTNT Quỳ Hợp56
52THPT DTNT Tân Kỳ60
53THPT Hà Huy Tập751
54THPT Hoàng Mai280
55THPT Huỳnh Thúc Kháng454
56THPT Kim Liên175
57THPT Kỳ Sơn3
58THPT Lê Hồng Phong67
59THPT Lê Viết Thuật543
60THPT Mường Quạ3
61THPT Nam Đàn 1210
62THPT Nam Đàn 233
63THPT Nghi Lộc 182
64THPT Nghi Lộc 261
65THPT Nghi Lộc 335
66THPT Nghi Lộc 48
67THPT Nghi Lộc 536
68THPT Nghĩa đàn4
69THPT Nguyễn Đức Mậu132
70THPT Nguyễn Sỹ Sách130
71THPT Nguyễn Trường Tộ53
72THPT Nguyễn Xuân Ôn200
73THPT Phạm Hồng Thái60
74THPT Phan Đăng Lưu229
75THPT Phan Thúc Trực58
76THPT Quế Phong28
77THPT Quỳ Châu86
78THPT Quỳ Hợp 127
79THPT Quỳ Hợp 250
80THPT Quỳnh Lưu 1319
81THPT Quỳnh Lưu 2177
82THPT Quỳnh Lưu 3112
83THPT Quỳnh Lưu 4212
84THPT Tân Kỳ117
85THPT Tân Kỳ 3121
86THPT Thái Lão162
87THPT Thanh Chương 1134
88THPT Thanh Chương 3225
89THPT Trường Quân sự QK 42
90THPT TT Mai Hắc Đế0
91THPT TT Nguyễn Du0
92THPT TTGDTX Anh Sơn0
93THPT TTGDTX Con Cuông2
94THPT TTGDTX Cửa Lò3
95THPT TTGDTX Diễn Châu0
96THPT TTGDTX Đô Lương1
97THPT TTGDTX Hưng Nguyên4
98THPT TTGDTX Kỳ Sơn0
99THPT TTGDTX Nam đàn3
100THPT TTGDTX Nghi Lộc0
101THPT TTGDTX Nghĩa Đàn0
102THPT TTGDTX Quế Phong1
103THPT TTGDTX Quỳ Châu0
104THPT TTGDTX Quỳ Hợp1
105THPT TTGDTX Quỳnh Lưu0
106THPT TTGDTX Tân Kỳ6
107THPT TTGDTX Thanh Chương3
108THPT TTGDTX Tương Dương0
109THPT TTGDTX Vinh0
110THPT TTGDTX Yên Thành0
111THPT Tương Dương 113
112THPT Tương Dương 220
113THPT TX Cửa lò79
114THPT Yên Thành 2167
115THPT Yên Thành 342
116Trường THPT Tây Hiếu152
117Trường THPT Thái Hòa180
118Trường THPT Dân lậpThái Hòa0

Cập nhật sau 24 giờ

sau 24 giờ

Vòng thi hệ thống 34

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương