Số học sinh THPT Thanh Hóa dự thi

STTTrườngSố học sinh dự thi
1Trường PT Triệu Sơn10
2THCS & THPT Nghi Sơn6
3THPT Ba Đình24
4THPT Bá Thước1
5THPT BC Đặng Thai Mai4
6THPT BC Dương Đình Nghệ3
7THPT BC Hà Tông Huân0
8THPT BC Hà Trung6
9THPT BC Lê Hồng Phong0
10THPT BC Lê Văn Linh0
11THPT BC Lê Viết Tạo1
12THPT BC Lưu Đình Chất1
13THPT BC Nguyễn Mộng Tuân4
14THPT BC Nguyễn Thị Lợi1
15THPT BC Nguyễn Trãi7
16THPT BC Nguyễn Xuân Nguyên17
17THPT BC Như Thanh1
18THPT BC Nông Cống1
19THPT BC Thọ Xuân0
20THPT BC Tĩnh Gia1
21THPT BC Tô Hiến Thành0
22THPT BC Tống Khát Chân0
23THPT BC Trần Ân Chiêm0
24THPT BC Trần Phú0
25THPT BC Triệu Sơn0
26THPT BC Triệu Sơn 20
27THPT Bỉm Sơn17
28THPT Cầm Bá Thước3
29THPT Cẩm Thủy 13
30THPT Cẩm Thủy 20
31THPT Cẩm Thủy 32
32THPT Chuyên Lam Sơn37
33THPT Đào Duy Từ18
34THPT Đinh Chương Dương1
35THPT DL Đào Duy Anh0
36THPT DL Lý Thường Kiệt2
37THPT DL Trần Xuân Soạn0
38THPT Đông Sơn 131
39THPT Đông Sơn 27
40THPT DTNT Thanh Hóa2
41THPT Hà Trung10
42THPT Hà Văn Mao0
43THPT Hàm Rồng26
44THPT Hậu Lộc 14
45THPT Hậu Lộc 29
46THPT Hậu Lộc 30
47THPT Hậu Lộc 47
48THPT Hoằng Hóa 213
49THPT Hoằng Hóa 314
50THPT Hoằng Hóa 414
51THPT Hoàng Lệ Kha4
52THPT Lam Kinh14
53THPT Lang Chánh5
54THPT Lê Hoàn9
55THPT Lê Lai6
56THPT Lê Lợi26
57THPT Lê Văn Hưu12
58THPT Lương Đắc Bằng12
59THPT Mai Anh Tuấn8
60THPT Mường Lát1
61THPT Ngọc Lặc15
62THPT Nguyễn Quán Nho14
63THPT Như Thanh1
64THPT Như Xuân1
65THPT Nông Cống 18
66THPT Nông Cống 21
67THPT Nông Cống 32
68THPT Nông Cống 41
69THPT Quan Hóa2
70THPT Quan Sơn2
71THPT Quảng Xương 128
72THPT Quảng Xương 28
73THPT Quảng Xương 324
74THPT Quảng Xương 43
75THPT Sầm Sơn8
76THPT Thạch Thành 15
77THPT Thạch Thành 23
78THPT Thạch Thành 32
79THPT Thiệu Hóa9
80THPT Thọ Xuân 41
81THPT Thống Nhất0
82THPT Thường Xuân 21
83THPT Tĩnh Gia 18
84THPT Tĩnh Gia 225
85THPT Tĩnh Gia 36
86THPT Tống Duy Tân8
87THPT Triệu Sơn 118
88THPT Triệu Sơn 26
89THPT Triệu Sơn 34
90THPT Triệu Sơn 46
91THPT TTGDTX DN Bá Thước0
92THPT TTGDTX DN Cẩm Thủy0
93THPT TTGDTX DN Đông Sơn1
94THPT TTGDTX DN Hà Trung1
95THPT TTGDTX DN Hậu Lộc0
96THPT TTGDTX DN Hoằng Hoá0
97THPT TTGDTX DN Lang Chánh0
98THPT TTGDTX DN Mường Lát0
99THPT TTGDTX DN Nga Sơn3
100THPT TTGDTX DN Ngọc Lặc3
101THPT TTGDTX DN Như Xuân0
102THPT TTGDTX DN Nông Cống0
103THPT TTGDTX DN Quan Hoá0
104THPT TTGDTX DN Quan Sơn0
105THPT TTGDTX DN Quảng Xương1
106THPT TTGDTX DN Sầm Sơn1
107THPT TTGDTX DN Thạch Thành0
108THPT TTGDTX DN Thiệu Hoá3
109THPT TTGDTX DN Thọ Xuân1
110THPT TTGDTX DN Thường Xuân1
111THPT TTGDTX DN Tĩnh Gia0
112THPT TTGDTX DN Tỉnh Thanh Hoá3
113THPT TTGDTX DN TP Thanh Hoá1
114THPT TTGDTX DN Triệu Sơn1
115THPT TTGDTX DN TX Bỉm Sơn1
116THPT TTGDTX DN Vĩnh Lộc0
117THPT TTGDTX DN Yên Định0
118THPT TTGDTX-DN Như Thanh1
119THPT Vĩnh Lộc11
120THPT Yên Định 132
121THPT Yên Định 230
122THPT Yên Định 37

Cập nhật sau 24 giờ

sau 24 giờ

Vòng thi hệ thống 34

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương