Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 630426 bạn
  • 4 581783 bạn
  • 5 540606 bạn
  • 6 481020 bạn
  • 7 413351 bạn
  • 8 271737 bạn
  • 9 216568 bạn
  • 10 82794 bạn
  • 11 66358 bạn
  • 12 35886 bạn

Cập nhật 40 phút một lần

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang34294239484731
2Bắc Ninh2046321503778
3Bến Tre19102156492072
4Cao Bằng28002026162
5Cà Mau598888381348
6Cần Thơ18716180225573
7Đà Nẵng27563213941635
8Đắk Lắk46651398364638
9Đắk Nông13711119317306
10Điện Biên82425296569
11Đồng Nai49306402953526
12Bà Rịa - Vũng Tàu26800281064581
13Đồng Tháp19499143072326
14Gia Lai22391191962943
15Hà Giang30915662593
16Hà Nam24054143181222
17Hà Nội2315721520908302
18Hà Tĩnh34615267832484
19Hải Dương57831226621350
20Hải Phòng9536201251618
21Hậu Giang596958211065
22Bình Dương35793300734259
23Hòa Bình81206868975
24Hưng Yên31636264574248
25Khánh Hòa18931182232020
26Kiên Giang486642291636
27Kon Tum1048389212924
28Lai Châu14071272137
29Lạng Sơn778276081350
30Lào Cai1476497291449
31Lâm Đồng37529270707256
32Long An16562138571997
33Bình Phước9123168691947
34Nam Định46593247876417
35Nghệ An84331692037188
36Ninh Bình38542236812473
37Ninh Thuận231827901605
38Phú Thọ28062184902010
39Phú Yên27610272214767
40Quảng Bình47252347377099
41Quảng Nam3085320012671
42Quảng Ngãi34543301913465
43Quảng Ninh32532226931977
44Bình Thuận9031150232339
45Quảng Trị20490208803287
46Sóc Trăng5091163256854
47Sơn La144808446861
48Tây Ninh10421109021651
49Thái Bình86045617222656
50Thái Nguyên34617264784719
51Thanh Hóa2301418321729
52Thừa Thiên Huế37914305197574
53Tiền Giang22886161802480
54TP.Hồ Chí Minh64163517022078
55Bình Ðịnh586694850111309
56Trà Vinh820984601385
57Tuyên Quang35027837385
58Vĩnh Long23191245189
59Vĩnh Phúc41520237093802
60Yên Bái53117035769
61Bạc Liêu691299471059
62Bắc Giang43171333493770
63Bắc Kạn32243306450

Cập nhật 40 phút một lần

Vòng thi hệ thống 33

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật 40 phút một lần

Điểm cao nhất địa phương