Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 49133 bạn
  • 4 65135 bạn
  • 5 78278 bạn
  • 6 75688 bạn
  • 7 75295 bạn
  • 8 55163 bạn
  • 9 43483 bạn
  • 10 8684 bạn
  • 11 7491 bạn
  • 12 4451 bạn

Cập nhật 40 phút một lần

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang29534573369
2Bắc Ninh32654306118
3Bến Tre35745291275
4Cao Bằng2012999
5Cà Mau4911382103
6Cần Thơ26454665703
7Đà Nẵng44743840168
8Đắk Lắk61259514634
9Đắk Nông122321591359
10Điện Biên67482934
11Đồng Nai53617430475
12Bà Rịa - Vũng Tàu40425909465
13Đồng Tháp36993446197
14Gia Lai22103416447
15Hà Giang1214160361
16Hà Nam8041086119
17Hà Nội1991720160538
18Hà Tĩnh36333603150
19Hải Dương296795522
20Hải Phòng80788436
21Hậu Giang831152383
22Bình Dương29795364527
23Hòa Bình58674632
24Hưng Yên45337225637
25Khánh Hòa24443366187
26Kiên Giang27451196
27Kon Tum15721892384
28Lai Châu871524
29Lạng Sơn93499992
30Lào Cai16971958160
31Lâm Đồng559958751085
32Long An28783809316
33Bình Phước33354656268
34Nam Định20401589101
35Nghệ An692510515560
36Ninh Bình42754771330
37Ninh Thuận14815466
38Phú Thọ17142364144
39Phú Yên41516651752
40Quảng Bình27713384455
41Quảng Nam4321295541
42Quảng Ngãi55468544487
43Quảng Ninh3065270492
44Bình Thuận26474107434
45Quảng Trị34225709296
46Sóc Trăng4591848229
47Sơn La53761422
48Tây Ninh10892306117
49Thái Bình46205811310
50Thái Nguyên48266127575
51Thanh Hóa49675969144
52Thừa Thiên Huế50256613579
53Tiền Giang34154470565
54TP.Hồ Chí Minh56865979415
55Bình Ðịnh7816127342338
56Trà Vinh13271996193
57Tuyên Quang959144070
58Vĩnh Long29133161172
59Vĩnh Phúc24543050298
60Yên Bái14181734149
61Bạc Liêu467130133
62Bắc Giang51507078458
63Bắc Kạn36552548

Cập nhật 40 phút một lần

Vòng thi hệ thống 6

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật 40 phút một lần

Điểm cao nhất địa phương