Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 637463 bạn
  • 4 586884 bạn
  • 5 544661 bạn
  • 6 483853 bạn
  • 7 415878 bạn
  • 8 273216 bạn
  • 9 217512 bạn
  • 10 83094 bạn
  • 11 66550 bạn
  • 12 36026 bạn

Cập nhật sau 24 giờ

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang31380236667602
2Bắc Ninh32628184331533
3Bến Tre16930149122064
4Cao Bằng29932242198
5Cà Mau687988241357
6Cần Thơ19471175016315
7Đà Nẵng27243205742476
8Đắk Lắk47036387715122
9Đắk Nông14840123428406
10Điện Biên93765795849
11Đồng Nai49511389723697
12Bà Rịa - Vũng Tàu29278318566159
13Đồng Tháp15772133232055
14Gia Lai25358201603498
15Hà Giang44896749758
16Hà Nam28017186591618
17Hà Nội25607016762010032
18Hà Tĩnh47799329383499
19Hải Dương63532262291628
20Hải Phòng10153290953508
21Hậu Giang536350941046
22Bình Dương30432289384122
23Hòa Bình961378781016
24Hưng Yên36523281684940
25Khánh Hòa18144158602245
26Kiên Giang612357972288
27Kon Tum1122497244095
28Lai Châu15931513131
29Lạng Sơn900784181261
30Lào Cai15742108982017
31Lâm Đồng37749280068651
32Long An16989132992748
33Bình Phước10252168402260
34Nam Định50197288997617
35Nghệ An99876766829792
36Ninh Bình41639228472608
37Ninh Thuận222827051734
38Phú Thọ35622216452641
39Phú Yên26800254814826
40Quảng Bình46936337046929
41Quảng Nam39752301293713
42Quảng Ngãi38315277213809
43Quảng Ninh38723244372590
44Bình Thuận12395151562432
45Quảng Trị22980187143415
46Sóc Trăng5570157588226
47Sơn La1578395371585
48Tây Ninh10343111911561
49Thái Bình96155665353482
50Thái Nguyên33906245355099
51Thanh Hóa1821313530615
52Thừa Thiên Huế37672284109031
53Tiền Giang20541144203277
54TP.Hồ Chí Minh64490578373637
55Bình Ðịnh567904629212994
56Trà Vinh730271471689
57Tuyên Quang25517342226
58Vĩnh Long1128698114
59Vĩnh Phúc47338287524727
60Yên Bái455470391067
61Bạc Liêu656592161262
62Bắc Giang48163361603876
63Bắc Kạn40493898610

Cập nhật sau 24 giờ

Vòng thi hệ thống 25

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương