Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 27032 bạn
  • 4 37605 bạn
  • 5 46560 bạn
  • 6 38636 bạn
  • 7 40348 bạn
  • 8 28303 bạn
  • 9 21414 bạn
  • 10 3635 bạn
  • 11 3378 bạn
  • 12 2028 bạn

Cập nhật 40 phút một lần

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang14791693144
2Bắc Ninh1775189464
3Bến Tre16812582152
4Cao Bằng1141335
5Cà Mau17667733
6Cần Thơ14182147274
7Đà Nẵng2242175871
8Đắk Lắk31764863262
9Đắk Nông665936566
10Điện Biên27633715
11Đồng Nai29643774217
12Bà Rịa - Vũng Tàu19822496165
13Đồng Tháp21681904107
14Gia Lai12311739197
15Hà Giang70990825
16Hà Nam54445362
17Hà Nội1311911977315
18Hà Tĩnh2620224378
19Hải Dương186156914
20Hải Phòng53851720
21Hậu Giang51590251
22Bình Dương15552209183
23Hòa Bình33929613
24Hưng Yên26714032310
25Khánh Hòa1000128575
26Kiên Giang9619163
27Kon Tum844842109
28Lai Châu42773
29Lạng Sơn64760143
30Lào Cai96894046
31Lâm Đồng27572784293
32Long An15802053190
33Bình Phước19612511150
34Nam Định114097654
35Nghệ An38924708198
36Ninh Bình28703154201
37Ninh Thuận9910120
38Phú Thọ1111137369
39Phú Yên21922908245
40Quảng Bình15711817182
41Quảng Nam2409138720
42Quảng Ngãi30165145191
43Quảng Ninh1944141440
44Bình Thuận13042088123
45Quảng Trị2200291090
46Sóc Trăng19371296
47Sơn La35023811
48Tây Ninh612121648
49Thái Bình28593017170
50Thái Nguyên34113624265
51Thanh Hóa3428359178
52Thừa Thiên Huế27622816239
53Tiền Giang23002791262
54TP.Hồ Chí Minh28202662228
55Bình Ðịnh394262351128
56Trà Vinh6581046104
57Tuyên Quang55873546
58Vĩnh Long1859186468
59Vĩnh Phúc14461721158
60Yên Bái87677962
61Bạc Liêu24862915
62Bắc Giang32034441300
63Bắc Kạn21128015

Cập nhật 40 phút một lần

Vòng thi hệ thống 3

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật 40 phút một lần

Điểm cao nhất địa phương