Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 274313 bạn
  • 4 293423 bạn
  • 5 298543 bạn
  • 6 289100 bạn
  • 7 235076 bạn
  • 8 172204 bạn
  • 9 141977 bạn
  • 10 35156 bạn
  • 11 28058 bạn
  • 12 19089 bạn

Cập nhật 40 phút một lần

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang15959161921798
2Bắc Ninh1627517051418
3Bến Tre1550216444935
4Cao Bằng1254123892
5Cà Mau28735233631
6Cần Thơ10264138522656
7Đà Nẵng1674414284497
8Đắk Lắk26564291902298
9Đắk Nông687575084955
10Điện Biên44532938270
11Đồng Nai25540273941300
12Bà Rịa - Vũng Tàu14660184332476
13Đồng Tháp1333010694801
14Gia Lai10180124991746
15Hà Giang46814579227
16Hà Nam56266943511
17Hà Nội87778683461748
18Hà Tĩnh1693613099589
19Hải Dương14580387099
20Hải Phòng37643100140
21Hậu Giang28384054350
22Bình Dương16495215862562
23Hòa Bình24083192200
24Hưng Yên15658186021872
25Khánh Hòa1291012862877
26Kiên Giang13152009507
27Kon Tum621161711533
28Lai Châu5414389
29Lạng Sơn35573778376
30Lào Cai71365847768
31Lâm Đồng21475168064535
32Long An10659103311004
33Bình Phước1258613298925
34Nam Định130159800647
35Nghệ An39949393402285
36Ninh Bình1990613791949
37Ninh Thuận569630322
38Phú Thọ75438599523
39Phú Yên17853207372444
40Quảng Bình14606133033933
41Quảng Nam1776310660138
42Quảng Ngãi21809221102147
43Quảng Ninh1362811169297
44Bình Thuận11803130571714
45Quảng Trị12971151591899
46Sóc Trăng192096322344
47Sơn La35233080142
48Tây Ninh53437825393
49Thái Bình33201326491084
50Thái Nguyên19682175892351
51Thanh Hóa2070319167419
52Thừa Thiên Huế18576200523260
53Tiền Giang11291117771648
54TP.Hồ Chí Minh35002275221405
55Bình Ðịnh32377339587373
56Trà Vinh54776327696
57Tuyên Quang55695982257
58Vĩnh Long95378795556
59Vĩnh Phúc14117121541158
60Yên Bái56314938440
61Bạc Liêu26925168227
62Bắc Giang20980194101367
63Bắc Kạn16162116180

Cập nhật 40 phút một lần

Vòng thi hệ thống 11

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật 40 phút một lần

Điểm cao nhất địa phương