Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 83767 bạn
  • 4 114942 bạn
  • 5 138447 bạn
  • 6 75942 bạn
  • 7 74649 bạn
  • 8 47757 bạn
  • 9 32612 bạn
  • 10 6513 bạn
  • 11 4732 bạn
  • 12 2872 bạn

Cập nhật sau 24 giờ

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang49462715316
2Bắc Ninh45922124128
3Bến Tre20701930111
4Cao Bằng49131117
5Cà Mau82480071
6Cần Thơ28731742248
7Đà Nẵng37592359128
8Đắk Lắk73656118403
9Đắk Nông24071870349
10Điện Biên174272946
11Đồng Nai85577231362
12Bà Rịa - Vũng Tàu74376578420
13Đồng Tháp31342053127
14Gia Lai46082895190
15Hà Giang1289124934
16Hà Nam61093733182
17Hà Nội5001130060768
18Hà Tĩnh86035719262
19Hải Dương110754415136
20Hải Phòng15903461107
21Hậu Giang560414105
22Bình Dương43033160153
23Hòa Bình2024165854
24Hưng Yên63475136450
25Khánh Hòa27061968117
26Kiên Giang8861036150
27Kon Tum30002156160
28Lai Châu28432417
29Lạng Sơn134696358
30Lào Cai25681930188
31Lâm Đồng56093657444
32Long An27441606127
33Bình Phước9642032139
34Nam Định92073828279
35Nghệ An2019414153922
36Ninh Bình85635465248
37Ninh Thuận38641951
38Phú Thọ72663960314
39Phú Yên37273778236
40Quảng Bình66245218296
41Quảng Nam82853919157
42Quảng Ngãi68535017310
43Quảng Ninh60373040220
44Bình Thuận13601337138
45Quảng Trị40323454225
46Sóc Trăng8831620225
47Sơn La25461367101
48Tây Ninh18532121100
49Thái Bình1843012842505
50Thái Nguyên56253445231
51Thanh Hóa28341745138
52Thừa Thiên Huế51114054288
53Tiền Giang59133100219
54TP.Hồ Chí Minh93847972443
55Bình Ðịnh110958703659
56Trà Vinh9711290139
57Tuyên Quang38563662
58Vĩnh Long16713915
59Vĩnh Phúc113106493469
60Yên Bái92187159
61Bạc Liêu911113771
62Bắc Giang87025144394
63Bắc Kạn72456136

Cập nhật sau 24 giờ

Vòng thi hệ thống 6

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương