Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 140558 bạn
  • 4 180220 bạn
  • 5 206256 bạn
  • 6 118023 bạn
  • 7 108917 bạn
  • 8 70776 bạn
  • 9 48171 bạn
  • 10 11294 bạn
  • 11 8746 bạn
  • 12 5335 bạn

Cập nhật sau 24 giờ

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang81624893665
2Bắc Ninh79263373234
3Bến Tre31542703193
4Cao Bằng74546923
5Cà Mau14371263111
6Cần Thơ55892798481
7Đà Nẵng58273765239
8Đắk Lắk126248920617
9Đắk Nông431932111132
10Điện Biên3111127882
11Đồng Nai1365910954567
12Bà Rịa - Vũng Tàu1204110843684
13Đồng Tháp52233422286
14Gia Lai74634282315
15Hà Giang1996196655
16Hà Nam82364600250
17Hà Nội69501376231364
18Hà Tĩnh121248072366
19Hải Dương149895923204
20Hải Phòng24435001247
21Hậu Giang673516121
22Bình Dương75765230423
23Hòa Bình33253090103
24Hưng Yên90576910862
25Khánh Hòa37683090205
26Kiên Giang32432878695
27Kon Tum48583388373
28Lai Châu61758829
29Lạng Sơn2179190386
30Lào Cai48533161348
31Lâm Đồng102206122989
32Long An39602056193
33Bình Phước16863148214
34Nam Định142835315658
35Nghệ An32386223521724
36Ninh Bình119766592365
37Ninh Thuận60957097
38Phú Thọ118625807409
39Phú Yên53325125404
40Quảng Bình85266620389
41Quảng Nam110455956286
42Quảng Ngãi105876506452
43Quảng Ninh89534063291
44Bình Thuận30752245228
45Quảng Trị77885656418
46Sóc Trăng14642471394
47Sơn La45411981152
48Tây Ninh26872836138
49Thái Bình2971220305762
50Thái Nguyên72634142430
51Thanh Hóa44132787225
52Thừa Thiên Huế70586760610
53Tiền Giang87833840320
54TP.Hồ Chí Minh2054315339820
55Bình Ðịnh20631147771154
56Trà Vinh14581810251
57Tuyên Quang6531197102
58Vĩnh Long31720030
59Vĩnh Phúc164409185745
60Yên Bái1332127576
61Bạc Liêu17673072111
62Bắc Giang134988910524
63Bắc Kạn142375454

Cập nhật sau 24 giờ

Vòng thi hệ thống 10

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương