Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 323348 bạn
  • 4 318404 bạn
  • 5 333982 bạn
  • 6 259123 bạn
  • 7 220326 bạn
  • 8 170956 bạn
  • 9 129989 bạn
  • 10 38111 bạn
  • 11 37967 bạn
  • 12 23127 bạn

Cập nhật 40 phút một lần

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang18590166632613
2Bắc Ninh1710916660523
3Bến Tre15974137721192
4Cao Bằng15401154123
5Cà Mau28923459486
6Cần Thơ10613109702388
7Đà Nẵng15332131311034
8Đắk Lắk26602246882096
9Đắk Nông779460415496
10Điện Biên44072948440
11Đồng Nai28592266432000
12Bà Rịa - Vũng Tàu15128150802252
13Đồng Tháp1371492151254
14Gia Lai9511102211523
15Hà Giang46563160248
16Hà Nam48974794804
17Hà Nội108085679662650
18Hà Tĩnh21522151701201
19Hải Dương167374611241
20Hải Phòng113948415295
21Hậu Giang35353388817
22Bình Dương14538157671941
23Hòa Bình31203033532
24Hưng Yên18495139321779
25Khánh Hòa1383911962648
26Kiên Giang17482001605
27Kon Tum555654311808
28Lai Châu61458158
29Lạng Sơn56254185906
30Lào Cai85125299737
31Lâm Đồng17958133953712
32Long An105128676961
33Bình Phước14330120751119
34Nam Định15720111603502
35Nghệ An54614453773399
36Ninh Bình22627136251601
37Ninh Thuận823934650
38Phú Thọ14037118091030
39Phú Yên16914172162548
40Quảng Bình14529107573631
41Quảng Nam151618889210
42Quảng Ngãi16642160022439
43Quảng Ninh2034614136761
44Bình Thuận12864108712342
45Quảng Trị16671137431813
46Sóc Trăng258983081877
47Sơn La29252009266
48Tây Ninh58946138589
49Thái Bình39124304291733
50Thái Nguyên23345172792652
51Thanh Hóa3322524819828
52Thừa Thiên Huế20723183794260
53Tiền Giang1102993951717
54TP.Hồ Chí Minh35416262051224
55Bình Ðịnh32309276338072
56Trà Vinh63175740961
57Tuyên Quang69695362501
58Vĩnh Long112168257751
59Vĩnh Phúc13479106131528
60Yên Bái82875426610
61Bạc Liêu33754219516
62Bắc Giang23677195222413
63Bắc Kạn14161656299

Cập nhật 40 phút một lần

Vòng thi hệ thống 31

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật 40 phút một lần

Điểm cao nhất địa phương