Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 290690 bạn
  • 4 308012 bạn
  • 5 310938 bạn
  • 6 300525 bạn
  • 7 241886 bạn
  • 8 177221 bạn
  • 9 146528 bạn
  • 10 36983 bạn
  • 11 29379 bạn
  • 12 20291 bạn

Cập nhật 40 phút một lần

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang16825166481884
2Bắc Ninh1712717582433
3Bến Tre1620516791973
4Cao Bằng1353130299
5Cà Mau29885390659
6Cần Thơ10594141452760
7Đà Nẵng1724614668532
8Đắk Lắk27970301182380
9Đắk Nông713578155118
10Điện Biên46853020287
11Đồng Nai26750284701388
12Bà Rịa - Vũng Tàu15485188632555
13Đồng Tháp1388111050896
14Gia Lai10675129771821
15Hà Giang49424725238
16Hà Nam59697165537
17Hà Nội92935712961827
18Hà Tĩnh1800613721618
19Hải Dương156514064109
20Hải Phòng39343264144
21Hậu Giang30084199367
22Bình Dương17404223312668
23Hòa Bình25253330217
24Hưng Yên16280190871985
25Khánh Hòa1348413269929
26Kiên Giang13712077539
27Kon Tum647763441626
28Lai Châu57147411
29Lạng Sơn38233985409
30Lào Cai73515984816
31Lâm Đồng22347173184742
32Long An11069106591033
33Bình Phước1314013700966
34Nam Định1394710292695
35Nghệ An42341407082371
36Ninh Bình20798142331002
37Ninh Thuận603667340
38Phú Thọ78958959557
39Phú Yên18554211932515
40Quảng Bình15443138984298
41Quảng Nam1852311033150
42Quảng Ngãi22671227242274
43Quảng Ninh1434011725322
44Bình Thuận12353134061760
45Quảng Trị13557154521957
46Sóc Trăng2017102442507
47Sơn La37393279194
48Tây Ninh56508101404
49Thái Bình35201336911175
50Thái Nguyên20710181202464
51Thanh Hóa2158719720428
52Thừa Thiên Huế19623205513461
53Tiền Giang11747121271707
54TP.Hồ Chí Minh36428283981504
55Bình Ðịnh33855347667803
56Trà Vinh56996508739
57Tuyên Quang58626219263
58Vĩnh Long98529004573
59Vĩnh Phúc14832125801271
60Yên Bái59045059457
61Bạc Liêu28935375263
62Bắc Giang22118200901446
63Bắc Kạn16922207187

Cập nhật 40 phút một lần

Vòng thi hệ thống 12

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật 40 phút một lần

Điểm cao nhất địa phương