Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 307492 bạn
  • 4 308098 bạn
  • 5 328433 bạn
  • 6 257817 bạn
  • 7 225240 bạn
  • 8 179168 bạn
  • 9 135820 bạn
  • 10 38589 bạn
  • 11 37335 bạn
  • 12 23509 bạn

Cập nhật 40 phút một lần

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang16981170722525
2Bắc Ninh1542916065483
3Bến Tre16138141211188
4Cao Bằng15031124125
5Cà Mau26133590480
6Cần Thơ10318113922536
7Đà Nẵng14638133351056
8Đắk Lắk26235256632102
9Đắk Nông747865305749
10Điện Biên46373151442
11Đồng Nai27953277592048
12Bà Rịa - Vũng Tàu15257159522348
13Đồng Tháp1355091991198
14Gia Lai9525107041521
15Hà Giang48493492233
16Hà Nam45694457749
17Hà Nội105365689232529
18Hà Tĩnh21693161601174
19Hải Dương152534192193
20Hải Phòng101027907256
21Hậu Giang36443622844
22Bình Dương14306165112040
23Hòa Bình30893279528
24Hưng Yên18101145841785
25Khánh Hòa1365612064630
26Kiên Giang18212181639
27Kon Tum559457051894
28Lai Châu63164264
29Lạng Sơn56744486943
30Lào Cai87145928768
31Lâm Đồng18554139493834
32Long An100439044985
33Bình Phước13887122771098
34Nam Định15212108693341
35Nghệ An57384515273538
36Ninh Bình21389134571478
37Ninh Thuận659871649
38Phú Thọ13386117361019
39Phú Yên15132167602566
40Quảng Bình13747102863575
41Quảng Nam151958944180
42Quảng Ngãi14954152822175
43Quảng Ninh1913814159712
44Bình Thuận13282113572375
45Quảng Trị16023144691875
46Sóc Trăng256285921940
47Sơn La24841969277
48Tây Ninh49495813575
49Thái Bình34062287561543
50Thái Nguyên22548181342720
51Thanh Hóa2863122755752
52Thừa Thiên Huế20663190234333
53Tiền Giang1054093811703
54TP.Hồ Chí Minh34278265011176
55Bình Ðịnh33796310148511
56Trà Vinh61605803945
57Tuyên Quang66765324462
58Vĩnh Long107098455765
59Vĩnh Phúc12303104371496
60Yên Bái82245635606
61Bạc Liêu31724355528
62Bắc Giang23551195912333
63Bắc Kạn14141730298

Cập nhật 40 phút một lần

Vòng thi hệ thống 29

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật 40 phút một lần

Điểm cao nhất địa phương