Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 324517 bạn
  • 4 319362 bạn
  • 5 335021 bạn
  • 6 259811 bạn
  • 7 220798 bạn
  • 8 171270 bạn
  • 9 130177 bạn
  • 10 38166 bạn
  • 11 38005 bạn
  • 12 23149 bạn

Cập nhật 40 phút một lần

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang18651167062613
2Bắc Ninh1713316681523
3Bến Tre16014137821194
4Cao Bằng15431156123
5Cà Mau29013466486
6Cần Thơ10652109882390
7Đà Nẵng15385131591035
8Đắk Lắk26690247382101
9Đắk Nông782660465497
10Điện Biên44152953440
11Đồng Nai28668266972002
12Bà Rịa - Vũng Tàu15169151102254
13Đồng Tháp1376892451255
14Gia Lai9550102541528
15Hà Giang46673167247
16Hà Nam49194804805
17Hà Nội108513681762667
18Hà Tĩnh21601152021202
19Hải Dương168074633241
20Hải Phòng114368437297
21Hậu Giang35453392818
22Bình Dương14569157911943
23Hòa Bình31293041532
24Hưng Yên18563139681783
25Khánh Hòa1387111979649
26Kiên Giang17522004605
27Kon Tum559254481811
28Lai Châu61758158
29Lạng Sơn56434189906
30Lào Cai85585309737
31Lâm Đồng17987134223715
32Long An105448694963
33Bình Phước14394121291121
34Nam Định15756111753505
35Nghệ An54753454383404
36Ninh Bình22680136641605
37Ninh Thuận828937650
38Phú Thọ14101118471031
39Phú Yên16978172662556
40Quảng Bình14569107753635
41Quảng Nam152218913210
42Quảng Ngãi16726160542440
43Quảng Ninh2042314158762
44Bình Thuận12890108842343
45Quảng Trị16725137821815
46Sóc Trăng259883131878
47Sơn La29532011266
48Tây Ninh59226147589
49Thái Bình39181304691735
50Thái Nguyên23433173382656
51Thanh Hóa3333424863830
52Thừa Thiên Huế20793184174260
53Tiền Giang1108194261718
54TP.Hồ Chí Minh35483262421224
55Bình Ðịnh32412276798075
56Trà Vinh63275745962
57Tuyên Quang69975367501
58Vĩnh Long112538272752
59Vĩnh Phúc13532106401533
60Yên Bái83085433611
61Bạc Liêu33884229516
62Bắc Giang23765195672418
63Bắc Kạn14181658299

Cập nhật 40 phút một lần

Vòng thi hệ thống 31

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật 40 phút một lần

Điểm cao nhất địa phương