Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 56848 bạn
  • 4 74707 bạn
  • 5 89855 bạn
  • 6 85079 bạn
  • 7 83956 bạn
  • 8 61691 bạn
  • 9 49550 bạn
  • 10 10256 bạn
  • 11 8589 bạn
  • 12 5221 bạn

Cập nhật 40 phút một lần

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang33295212458
2Bắc Ninh38415025134
3Bến Tre42335824314
4Cao Bằng24835010
5Cà Mau5851602122
6Cần Thơ30245180822
7Đà Nẵng50914350194
8Đắk Lắk702710628739
9Đắk Nông148224471542
10Điện Biên90297442
11Đồng Nai60998340537
12Bà Rịa - Vũng Tàu46336731565
13Đồng Tháp41263822239
14Gia Lai25613827534
15Hà Giang1397177170
16Hà Nam9401314141
17Hà Nội2240622120596
18Hà Tĩnh40583990165
19Hải Dương3294107428
20Hải Phòng90197139
21Hậu Giang9411712100
22Bình Dương35976237656
23Hòa Bình67786143
24Hưng Yên51057913707
25Khánh Hòa29533882222
26Kiên Giang323582101
27Kon Tum18082182474
28Lai Châu1011694
29Lạng Sơn10471155109
30Lào Cai20182245215
31Lâm Đồng651665611272
32Long An33074163352
33Bình Phước38115225303
34Nam Định24981864111
35Nghệ An833311999662
36Ninh Bình47995198377
37Ninh Thuận16417588
38Phú Thọ19732668166
39Phú Yên47687614874
40Quảng Bình33103837528
41Quảng Nam5023330344
42Quảng Ngãi62789201565
43Quảng Ninh34173065104
44Bình Thuận30654619548
45Quảng Trị38766394385
46Sóc Trăng5182157276
47Sơn La63473027
48Tây Ninh12502595129
49Thái Bình56786998350
50Thái Nguyên54776817725
51Thanh Hóa54826578160
52Thừa Thiên Huế57367438678
53Tiền Giang38114870630
54TP.Hồ Chí Minh66896984447
55Bình Ðịnh9089141552743
56Trà Vinh15302226232
57Tuyên Quang1146167175
58Vĩnh Long32513395195
59Vĩnh Phúc28833486329
60Yên Bái16451932163
61Bạc Liêu533148038
62Bắc Giang57467783508
63Bắc Kạn42760560

Cập nhật 40 phút một lần

Vòng thi hệ thống 8

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật 40 phút một lần

Điểm cao nhất địa phương