Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 406471 bạn
  • 4 406833 bạn
  • 5 393115 bạn
  • 6 380460 bạn
  • 7 290869 bạn
  • 8 213337 bạn
  • 9 178993 bạn
  • 10 49978 bạn
  • 11 40099 bạn
  • 12 28347 bạn

Cập nhật 40 phút một lần

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang22164196962934
2Bắc Ninh2184520640517
3Bến Tre20524192851377
4Cao Bằng18391589128
5Cà Mau39296466796
6Cần Thơ13594161873597
7Đà Nẵng21921177891668
8Đắk Lắk36383353962928
9Đắk Nông946992426515
10Điện Biên60033669425
11Đồng Nai36233353272065
12Bà Rịa - Vũng Tàu19498217292979
13Đồng Tháp18214140591589
14Gia Lai14334156972210
15Hà Giang59685530308
16Hà Nam84438631704
17Hà Nội1347451001452830
18Hà Tĩnh23605187631046
19Hải Dương248236651257
20Hải Phòng49654065197
21Hậu Giang41284999605
22Bình Dương23864265483245
23Hòa Bình35994333403
24Hưng Yên20614221032508
25Khánh Hòa17136157111318
26Kiên Giang24152803818
27Kon Tum859577992284
28Lai Châu78364313
29Lạng Sơn54255384772
30Lào Cai899469151031
31Lâm Đồng29041206225834
32Long An14113124401301
33Bình Phước16926159591297
34Nam Định22408167973067
35Nghệ An57450505473273
36Ninh Bình26392175071493
37Ninh Thuận10911244701
38Phú Thọ1100011458733
39Phú Yên23808243413144
40Quảng Bình21817180976129
41Quảng Nam2370313382197
42Quảng Ngãi28568266113121
43Quảng Ninh2027816241745
44Bình Thuận14666155472133
45Quảng Trị17248174882498
46Sóc Trăng2969132413310
47Sơn La54244403357
48Tây Ninh76699329512
49Thái Bình44719404971521
50Thái Nguyên26559217703127
51Thanh Hóa2648123134518
52Thừa Thiên Huế24916244454829
53Tiền Giang14876140202063
54TP.Hồ Chí Minh48845359151810
55Bình Ðịnh43466392799260
56Trà Vinh74037553888
57Tuyên Quang71857451353
58Vĩnh Long1177310335681
59Vĩnh Phúc21462159391929
60Yên Bái76736091653
61Bạc Liêu39236914576
62Bắc Giang26368246332031
63Bắc Kạn21472635273

Cập nhật 40 phút một lần

Vòng thi hệ thống 15

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật 40 phút một lần

Điểm cao nhất địa phương