Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 637463 bạn
  • 4 586884 bạn
  • 5 544661 bạn
  • 6 483853 bạn
  • 7 415878 bạn
  • 8 273216 bạn
  • 9 217512 bạn
  • 10 83094 bạn
  • 11 66550 bạn
  • 12 36026 bạn

Cập nhật 40 phút một lần

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang42833001294
2Bắc Ninh2440251671
3Bến Tre24042359119
4Cao Bằng36721119
5Cà Mau32261035
6Cần Thơ23003360351
7Đà Nẵng2863183178
8Đắk Lắk58816709467
9Đắk Nông13191143203
10Điện Biên91565460
11Đồng Nai76517876330
12Bà Rịa - Vũng Tàu57285775267
13Đồng Tháp2252185884
14Gia Lai34233451294
15Hà Giang502193140
16Hà Nam56214343258
17Hà Nội4571535625844
18Hà Tĩnh64125900226
19Hải Dương110094212105
20Hải Phòng11052905102
21Hậu Giang77190549
22Bình Dương31024077343
23Hòa Bình1241100774
24Hưng Yên77997645516
25Khánh Hòa1547126861
26Kiên Giang65372565
27Kon Tum18412012258
28Lai Châu12422411
29Lạng Sơn90671221
30Lào Cai2054200174
31Lâm Đồng49953910291
32Long An21641946192
33Bình Phước10273003148
34Nam Định47883169303
35Nghệ An1144911285543
36Ninh Bình70016363352
37Ninh Thuận23825320
38Phú Thọ28612604198
39Phú Yên29353329214
40Quảng Bình70347232377
41Quảng Nam3421241458
42Quảng Ngãi49704282226
43Quảng Ninh48413875152
44Bình Thuận66698663
45Quảng Trị20493007200
46Sóc Trăng5761397388
47Sơn La2652139544
48Tây Ninh1365166352
49Thái Bình1063710526404
50Thái Nguyên60245371436
51Thanh Hóa2519233481
52Thừa Thiên Huế67744783353
53Tiền Giang56223645759
54TP.Hồ Chí Minh59915724569
55Bình Ðịnh75957281398
56Trà Vinh9351202179
57Tuyên Quang23683424
58Vĩnh Long20815112
59Vĩnh Phúc95025846394
60Yên Bái509111560
61Bạc Liêu602162577
62Bắc Giang84738879695
63Bắc Kạn39341813

Cập nhật 40 phút một lần

Vòng thi hệ thống 3

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật 40 phút một lần

Điểm cao nhất địa phương