Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 178066 bạn
  • 4 217872 bạn
  • 5 241320 bạn
  • 6 139931 bạn
  • 7 124996 bạn
  • 8 81710 bạn
  • 9 56381 bạn
  • 10 14072 bạn
  • 11 11296 bạn
  • 12 7017 bạn

Cập nhật sau 24 giờ

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang99026107830
2Bắc Ninh98244121318
3Bến Tre36693047261
4Cao Bằng89655027
5Cà Mau19561562136
6Cần Thơ69833495639
7Đà Nẵng69264436331
8Đắk Lắk1673310575730
9Đắk Nông538337841558
10Điện Biên36571488106
11Đồng Nai1660712901725
12Bà Rịa - Vũng Tàu1443412961813
13Đồng Tháp58973780352
14Gia Lai93035145380
15Hà Giang2417234972
16Hà Nam97385251313
17Hà Nội79979415701669
18Hà Tĩnh141479054486
19Hải Dương180646736254
20Hải Phòng29755854356
21Hậu Giang756571138
22Bình Dương95006402694
23Hòa Bình41013786143
24Hưng Yên105617709987
25Khánh Hòa41873522261
26Kiên Giang452041751391
27Kon Tum56623882436
28Lai Châu86172632
29Lạng Sơn31852497110
30Lào Cai59903516418
31Lâm Đồng1273774081129
32Long An45902272318
33Bình Phước22663871254
34Nam Định171616553884
35Nghệ An38636254032036
36Ninh Bình141337141422
37Ninh Thuận775652113
38Phú Thọ145696635467
39Phú Yên60765521479
40Quảng Bình97847359471
41Quảng Nam118926843411
42Quảng Ngãi127827387521
43Quảng Ninh108104666334
44Bình Thuận41862706355
45Quảng Trị105286730595
46Sóc Trăng17282952531
47Sơn La56042374166
48Tây Ninh31023060165
49Thái Bình3636924364912
50Thái Nguyên80334452487
51Thanh Hóa53903406290
52Thừa Thiên Huế83428065885
53Tiền Giang107424183387
54TP.Hồ Chí Minh26526194521062
55Bình Ðịnh25350172041469
56Trà Vinh17922202319
57Tuyên Quang8171349118
58Vĩnh Long39726241
59Vĩnh Phúc1935110188864
60Yên Bái1588147896
61Bạc Liêu21683650143
62Bắc Giang1825110835633
63Bắc Kạn192284362

Cập nhật sau 24 giờ

Vòng thi hệ thống 14

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương