Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 31804 bạn
  • 4 40184 bạn
  • 5 48252 bạn
  • 6 33562 bạn
  • 7 36685 bạn
  • 8 21914 bạn
  • 9 16502 bạn
  • 10 2945 bạn
  • 11 2424 bạn
  • 12 1116 bạn

Cập nhật 40 phút một lần

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang22411064159
2Bắc Ninh1196144749
3Bến Tre1511111365
4Cao Bằng1431039
5Cà Mau25181643
6Cần Thơ10551383178
7Đà Nẵng1915116240
8Đắk Lắk24782998139
9Đắk Nông553560161
10Điện Biên37430722
11Đồng Nai36954011147
12Bà Rịa - Vũng Tàu21292311113
13Đồng Tháp1682122758
14Gia Lai17371554130
15Hà Giang28247116
16Hà Nam150299668
17Hà Nội2020213861365
18Hà Tĩnh2193200773
19Hải Dương3958136616
20Hải Phòng31037117
21Hậu Giang46569039
22Bình Dương20882036236
23Hòa Bình60132519
24Hưng Yên32943215198
25Khánh Hòa1169107368
26Kiên Giang11813712
27Kon Tum75095484
28Lai Châu71614
29Lạng Sơn42345163
30Lào Cai1017114458
31Lâm Đồng1800134074
32Long An1464132279
33Bình Phước6421584118
34Nam Định21351633118
35Nghệ An40164129215
36Ninh Bình27703016170
37Ninh Thuận12612424
38Phú Thọ19221547115
39Phú Yên18191999134
40Quảng Bình25432538113
41Quảng Nam2085186432
42Quảng Ngãi32153503151
43Quảng Ninh1861125640
44Bình Thuận22653948
45Quảng Trị950190574
46Sóc Trăng21231590
47Sơn La82941829
48Tây Ninh88696320
49Thái Bình37983761142
50Thái Nguyên32113056213
51Thanh Hóa2060203337
52Thừa Thiên Huế30312694198
53Tiền Giang31912084215
54TP.Hồ Chí Minh27222478215
55Bình Ðịnh43925459525
56Trà Vinh53580564
57Tuyên Quang19744614
58Vĩnh Long36215913
59Vĩnh Phúc32351579131
60Yên Bái45965743
61Bạc Liêu26557420
62Bắc Giang35093415357
63Bắc Kạn3692545

Cập nhật 40 phút một lần

Vòng thi hệ thống 2

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật 40 phút một lần

Điểm cao nhất địa phương