Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 329990 bạn
  • 4 299190 bạn
  • 5 289908 bạn
  • 6 241247 bạn
  • 7 211960 bạn
  • 8 150980 bạn
  • 9 159457 bạn
  • 10 36642 bạn
  • 11 26891 bạn
  • 12 23728 bạn

Cập nhật 40 phút một lần

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang
12488
10946
1421
2Bắc Ninh
25861
18858
1046
3Bến Tre
12245
10859
1343
4Cao Bằng
1239
1594
279
5Cà Mau
658
517
365
6Cần Thơ
7660
9476
1039
7Đà Nẵng
11758
12932
374
8Đắk Lắk
23126
27686
2392
9Đắk Nông
4502
7339
9636
10Điện Biên
1175
1166
488
11Đồng Nai
28723
34029
3158
12Bà Rịa - Vũng Tàu
13237
11645
1113
13Đồng Tháp
7622
6993
1691
14Gia Lai
5233
7210
1425
15Hà Giang
2230
1918
103
16Hà Nam
3987
3539
135
17Hà Nội
57479
35341
1569
18Hà Tĩnh
49154
35596
1435
19Hải Dương
16068
2204
133
20Hải Phòng
33376
21871
531
21Hậu Giang
3318
4443
782
22Bình Dương
8353
10533
1083
23Hòa Bình
290
168
20
24Hưng Yên
5544
4121
904
25Khánh Hòa
12851
14302
651
26Kiên Giang
458
1202
117
27Kon Tum
4210
4856
1737
28Lai Châu
567
461
39
29Lạng Sơn
3663
2686
1071
30Lào Cai
11345
5799
751
31Lâm Đồng
9239
9892
1945
32Long An
6239
6123
557
33Bình Phước
8825
7648
730
34Nam Định
16048
9212
2550
35Nghệ An
87068
71298
4549
36Ninh Bình
30351
15217
867
37Ninh Thuận
253
483
266
38Phú Thọ
17346
14626
855
39Phú Yên
17457
22396
3035
40Quảng Bình
18767
11136
1031
41Quảng Nam
15464
15578
518
42Quảng Ngãi
6234
7556
1419
43Quảng Ninh
27484
18023
881
44Bình Thuận
12872
8992
1836
45Quảng Trị
11163
13253
1132
46Sóc Trăng
462
1559
421
47Sơn La
219
88
14
48Tây Ninh
3550
4403
521
49Thái Bình
46541
36781
1760
50Thái Nguyên
21654
17791
2062
51Thanh Hóa
45173
24910
776
52Thừa Thiên Huế
28019
26917
6222
53Tiền Giang
7162
10163
1496
54TP.Hồ Chí Minh
26060
22168
1039
55Bình Ðịnh
29458
27388
7965
56Trà Vinh
3827
3586
532
57Tuyên Quang
4067
3163
143
58Vĩnh Long
10910
6261
436
59Vĩnh Phúc
10981
10911
838
60Yên Bái
8585
5225
432
61Bạc Liêu
1411
1998
177
62Bắc Giang
16922
17418
2927
63Bắc Kạn
857
1191
498

Cập nhật 40 phút một lần

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

Cập nhật 40 phút một lần

Điểm cao nhất địa phương