Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 18956 bạn
  • 4 21336 bạn
  • 5 30222 bạn
  • 6 14742 bạn
  • 7 12575 bạn
  • 8 8317 bạn
  • 9 6367 bạn
  • 10 1501 bạn
  • 11 1096 bạn
  • 12 827 bạn

Cập nhật sau 24 giờ

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang1017583438
2Bắc Ninh58922825
3Bến Tre16416629
4Cao Bằng38148
5Cà Mau32663746
6Cần Thơ42118835
7Đà Nẵng31421631
8Đắk Lắk20311128118
9Đắk Nông73768483
10Điện Biên9921825
11Đồng Nai62653165
12Bà Rịa - Vũng Tàu2655333799
13Đồng Tháp48729029
14Gia Lai41520920
15Hà Giang9814410
16Hà Nam228047245
17Hà Nội66112176197
18Hà Tĩnh121185763
19Hải Dương102263353204
20Hải Phòng25524838
21Hậu Giang301712
22Bình Dương54822733
23Hòa Bình981170714
24Hưng Yên618126279
25Khánh Hòa1058717
26Kiên Giang10581194116
27Kon Tum1567014
28Lai Châu2492118
29Lạng Sơn46744513
30Lào Cai390663
31Lâm Đồng113038632
32Long An1244517
33Bình Phước9114712
34Nam Định97231759
35Nghệ An22761455117
36Ninh Bình4574159280
37Ninh Thuận28315
38Phú Thọ69064195149
39Phú Yên13816215
40Quảng Bình55927453
41Quảng Nam18317528
42Quảng Ngãi21417123
43Quảng Ninh32527117
44Bình Thuận1587019
45Quảng Trị130289460
46Sóc Trăng506117
47Sơn La28915112
48Tây Ninh136908
49Thái Bình4844459891
50Thái Nguyên15015220
51Thanh Hóa55339249
52Thừa Thiên Huế59323349
53Tiền Giang64937944
54TP.Hồ Chí Minh24441065150
55Bình Ðịnh38719945
56Trà Vinh7961236173
57Tuyên Quang58879
58Vĩnh Long42188
59Vĩnh Phúc280489139
60Yên Bái30331430
61Bạc Liêu78757
62Bắc Giang87875861
63Bắc Kạn3091549

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương