Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 21558 bạn
  • 4 33660 bạn
  • 5 42545 bạn
  • 6 21454 bạn
  • 7 16732 bạn
  • 8 11654 bạn
  • 9 6904 bạn
  • 10 3583 bạn
  • 11 2413 bạn
  • 12 1849 bạn

Cập nhật sau 24 giờ

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang1463825331
2Bắc Ninh1903684191
3Bến Tre36130069
4Cao Bằng954510
5Cà Mau20912862
6Cần Thơ545344105
7Đà Nẵng81542985
8Đắk Lắk29601283200
9Đắk Nông85969773
10Điện Biên137823618
11Đồng Nai17401519150
12Bà Rịa - Vũng Tàu38404050248
13Đồng Tháp89962090
14Gia Lai114654267
15Hà Giang29535229
16Hà Nam2831836184
17Hà Nội105874466386
18Hà Tĩnh1685993259
19Hải Dương333483796
20Hải Phòng442665110
21Hậu Giang887136
22Bình Dương97656288
23Hòa Bình1388200334
24Hưng Yên16791475204
25Khánh Hòa331322130
26Kiên Giang14461357298
27Kon Tum51037934
28Lai Châu48445213
29Lạng Sơn88680843
30Lào Cai114727529
31Lâm Đồng2093811131
32Long An44917941
33Bình Phước33733452
34Nam Định2136875152
35Nghệ An58403058655
36Ninh Bình56612186158
37Ninh Thuận566817
38Phú Thọ39461172209
39Phú Yên56545878
40Quảng Bình108856686
41Quảng Nam79749636
42Quảng Ngãi878618149
43Quảng Ninh87059387
44Bình Thuận51127452
45Quảng Trị20911457131
46Sóc Trăng16423147
47Sơn La93831638
48Tây Ninh693187266
49Thái Bình66445061238
50Thái Nguyên548449165
51Thanh Hóa1085698207
52Thừa Thiên Huế893484161
53Tiền Giang1455496124
54TP.Hồ Chí Minh36782632353
55Bình Ðịnh1048592208
56Trà Vinh15625378
57Tuyên Quang25119337
58Vĩnh Long844938
59Vĩnh Phúc349894577
60Yên Bái19125844
61Bạc Liêu17321732
62Bắc Giang22601189199
63Bắc Kạn3479919

Cập nhật sau 24 giờ

Vòng thi hệ thống 7

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương