Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 106398 bạn
  • 4 127542 bạn
  • 5 139282 bạn
  • 6 78411 bạn
  • 7 55873 bạn
  • 8 40308 bạn
  • 9 27338 bạn
  • 10 14745 bạn
  • 11 10000 bạn
  • 12 8380 bạn

Cập nhật sau 24 giờ

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang598936201612
2Bắc Ninh65472077407
3Bến Tre16151408316
4Cao Bằng34014929
5Cà Mau1010499159
6Cần Thơ307024582331
7Đà Nẵng25631445296
8Đắk Lắk893242931310
9Đắk Nông522037441274
10Điện Biên428480381
11Đồng Nai54564010496
12Bà Rịa - Vũng Tàu980410361638
13Đồng Tháp29661858206
14Gia Lai46302005188
15Hà Giang1024168067
16Hà Nam102503065338
17Hà Nội37844139361474
18Hà Tĩnh72623056504
19Hải Dương32734117861357
20Hải Phòng17612432346
21Hậu Giang275221118
22Bình Dương33331735437
23Hòa Bình34535010145
24Hưng Yên48453820462
25Khánh Hòa1100946343
26Kiên Giang47863642982
27Kon Tum144585392
28Lai Châu167793625
29Lạng Sơn36063470352
30Lào Cai316777164
31Lâm Đồng70582739877
32Long An1288533140
33Bình Phước9681029169
34Nam Định76463375605
35Nghệ An1709189511630
36Ninh Bình191037125515
37Ninh Thuận14517446
38Phú Thọ25537135541768
39Phú Yên19021481258
40Quảng Bình44362308512
41Quảng Nam26521738172
42Quảng Ngãi26261499286
43Quảng Ninh38361720218
44Bình Thuận1804766187
45Quảng Trị79584549979
46Sóc Trăng5681097492
47Sơn La32491652209
48Tây Ninh15693085165
49Thái Bình2380017124790
50Thái Nguyên15961128304
51Thanh Hóa32892093445
52Thừa Thiên Huế468625731185
53Tiền Giang39231095307
54TP.Hồ Chí Minh1351281731021
55Bình Ðịnh37031725780
56Trà Vinh32123748844
57Tuyên Quang878769163
58Vĩnh Long35616991
59Vĩnh Phúc141514080342
60Yên Bái9181148201
61Bạc Liêu78497389
62Bắc Giang59562725675
63Bắc Kạn2034943211

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương