Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 10609 bạn
  • 4 14417 bạn
  • 5 17370 bạn
  • 6 11335 bạn
  • 7 10848 bạn
  • 8 6427 bạn
  • 9 5006 bạn
  • 10 883 bạn
  • 11 831 bạn
  • 12 479 bạn

Cập nhật 40 phút một lần

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang59638741
2Bắc Ninh49352524
3Bến Tre54555034
4Cao Bằng44241
5Cà Mau551155
6Cần Thơ44241537
7Đà Nẵng74349231
8Đắk Lắk988112552
9Đắk Nông24114427
10Điện Biên83522
11Đồng Nai1293115174
12Bà Rịa - Vũng Tàu53052737
13Đồng Tháp73063626
14Gia Lai56750932
15Hà Giang2191596
16Hà Nam27718324
17Hà Nội54553671114
18Hà Tĩnh116457629
19Hải Dương7932428
20Hải Phòng31321610
21Hậu Giang1482388
22Bình Dương57447130
23Hòa Bình116805
24Hưng Yên101398668
25Khánh Hòa41834625
26Kiên Giang386711
27Kon Tum28316220
28Lai Châu13160
29Lạng Sơn24720413
30Lào Cai29819713
31Lâm Đồng63038227
32Long An48948758
33Bình Phước91074546
34Nam Định38236521
35Nghệ An1665125869
36Ninh Bình1056109591
37Ninh Thuận48386
38Phú Thọ59747325
39Phú Yên91277045
40Quảng Bình47550730
41Quảng Nam9453638
42Quảng Ngãi1001110946
43Quảng Ninh80842116
44Bình Thuận30234826
45Quảng Trị85979825
46Sóc Trăng7011232
47Sơn La180845
48Tây Ninh26931421
49Thái Bình88068929
50Thái Nguyên1608104477
51Thanh Hóa1564133537
52Thừa Thiên Huế80757732
53Tiền Giang111684054
54TP.Hồ Chí Minh88467161
55Bình Ðịnh15041195278
56Trà Vinh19324719
57Tuyên Quang24316718
58Vĩnh Long92456821
59Vĩnh Phúc62347631
60Yên Bái3832387
61Bạc Liêu1091215
62Bắc Giang11691247118
63Bắc Kạn72662

Cập nhật 40 phút một lần

Vòng thi hệ thống 2

Lịch thi IOE

Thông báo: Bạn cần đăng nhập để vào thi hoặc tạo mã thi.  Đăng Nhập

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật 40 phút một lần

Điểm cao nhất địa phương