Số học sinh dự thi online toàn quốc

  • 3 111013 bạn
  • 4 131279 bạn
  • 5 143679 bạn
  • 6 80988 bạn
  • 7 57785 bạn
  • 8 41553 bạn
  • 9 28352 bạn
  • 10 15261 bạn
  • 11 10287 bạn
  • 12 8690 bạn

Cập nhật sau 24 giờ

Số học sinh dự thi online địa phương

Click vào đây để xem "Hướng dẫn cách kiểm tra tên các đơn vị và số học sinh tham gia"
STTTỉnh/Thành phốTiểu họcTHCSTHPT
1An Giang657139231697
2Bắc Ninh67042165426
3Bến Tre16801449329
4Cao Bằng35616432
5Cà Mau1073549166
6Cần Thơ319325172343
7Đà Nẵng26521519311
8Đắk Lắk921044391335
9Đắk Nông535338291281
10Điện Biên435483983
11Đồng Nai56304209528
12Bà Rịa - Vũng Tàu1015410552663
13Đồng Tháp30741919219
14Gia Lai48882115197
15Hà Giang1061170071
16Hà Nam105343172349
17Hà Nội39087145631580
18Hà Tĩnh75043195526
19Hải Dương34839125011389
20Hải Phòng18372529365
21Hậu Giang299238122
22Bình Dương35091821448
23Hòa Bình35305062150
24Hưng Yên50123983494
25Khánh Hòa1140988348
26Kiên Giang48683688991
27Kon Tum149587997
28Lai Châu168694325
29Lạng Sơn36593499359
30Lào Cai320781069
31Lâm Đồng71992838895
32Long An1319559146
33Bình Phước10131083187
34Nam Định78113485634
35Nghệ An1756392421676
36Ninh Bình194817239533
37Ninh Thuận16418649
38Phú Thọ26302138021793
39Phú Yên19711553276
40Quảng Bình45632461526
41Quảng Nam27471795185
42Quảng Ngãi27411568304
43Quảng Ninh39661814235
44Bình Thuận1870808199
45Quảng Trị81274679997
46Sóc Trăng5781118495
47Sơn La33451696213
48Tây Ninh16573134171
49Thái Bình2410917347845
50Thái Nguyên17131206314
51Thanh Hóa34812292484
52Thừa Thiên Huế488026401198
53Tiền Giang40431163317
54TP.Hồ Chí Minh1384883651073
55Bình Ðịnh38491836799
56Trà Vinh32793809862
57Tuyên Quang927791167
58Vĩnh Long37218193
59Vĩnh Phúc147534215358
60Yên Bái9551184204
61Bạc Liêu820100499
62Bắc Giang62732874705
63Bắc Kạn2088952213

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất quốc gia

Lớp: 3 4 5 6 78 9 10 1112

Cập nhật sau 24 giờ

Điểm cao nhất địa phương